Tỷ giá BTC sang NGN
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 106.948.436,31 NGN1 NGN = 0,00 BTCCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 106.948.436,31
- Cao nhất
- 115.013.312,41
- Trung bình
- 110.390.392,07
- Thay đổi
- −4,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 106.948.436,31 | −428.044,23 · −0,40% |
| 26 thg 10, 2026 | 107.376.480,54 | −1.230.630,94 · −1,13% |
| 25 thg 10, 2026 | 108.607.111,48 | +809.380,55 · +0,75% |
| 24 thg 10, 2026 | 107.797.730,94 | −985.854,36 · −0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 108.783.585,30 | −1.488.179,05 · −1,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 110.271.764,34 | +226.928,77 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 110.044.835,58 | +208.193,27 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 109.836.642,31 | −22.189,98 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 109.858.832,29 | +802.807,58 · +0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 109.056.024,71 | +567.434,78 · +0,52% |
| 17 thg 10, 2026 | 108.488.589,92 | −866.248,35 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 109.354.838,27 | +1.757.693,66 · +1,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 107.597.144,62 | −3.202.930,60 · −2,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 110.800.075,22 | −159.594,44 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 110.959.669,65 | −842.967,63 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 111.802.637,28 | +1.337.044,65 · +1,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 110.465.592,64 | +559.229,82 · +0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 109.906.362,82 | +157.850,00 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 109.748.512,82 | −410.698,34 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 110.159.211,16 | −1.436.016,93 · −1,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 111.595.228,09 | −1.470.002,56 · −1,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 113.065.230,65 | −579.986,70 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 113.645.217,35 | +784.200,88 · +0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 112.861.016,47 | +408.247,74 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 112.452.768,73 | −2.560.543,68 · −2,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 115.013.312,41 | +3.205.268,50 · +2,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 111.808.043,91 | +1.335.056,32 · +1,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 110.472.987,59 | +119.346,39 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 110.353.641,20 | −542.389,96 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 110.896.031,16 | −1.178.567,40 · −1,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC106.948.436,31 NGN
- 5 BTC534.742.181,56 NGN
- 10 BTC1.069.484.363,12 NGN
- 25 BTC2.673.710.907,79 NGN
- 50 BTC5.347.421.815,58 NGN
- 100 BTC10.694.843.631,15 NGN
- 500 BTC53.474.218.155,77 NGN
- 1.000 BTC106.948.436.311,54 NGN
- 1.000.000 NGN0,00935 BTC
- 5.000.000 NGN0,0468 BTC
- 10.000.000 NGN0,0935 BTC
- 25.000.000 NGN0,2338 BTC
- 50.000.000 NGN0,4675 BTC
- 100.000.000 NGN0,935 BTC
- 500.000.000 NGN4,68 BTC
- 1.000.000.000 NGN9,35 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 106.948.436,31 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,57%: thấp nhất 106.948.436,31, cao nhất 115.013.312,41, trung bình 110.390.392,07 NGN cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.