Tỷ giá BTC sang MYR hôm nay

Tỷ giá BTC sang MYR tháng 5 năm 2026

BTC/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
306.245,39
Đóng cửa
293.769,00
Thấp nhất
289.882,55
Cao nhất
322.391,67
Thay đổi
−2,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026293.769,00+2.216,28 · +0,76%
30 thg 5, 2026291.552,72+1.670,17 · +0,58%
29 thg 5, 2026289.882,55−709,07 · −0,24%
28 thg 5, 2026290.591,61−8.850,97 · −2,96%
27 thg 5, 2026299.442,58−4.094,53 · −1,35%
26 thg 5, 2026303.537,12−818,64 · −0,27%
25 thg 5, 2026304.355,75+168,62 · +0,06%
24 thg 5, 2026304.187,14+4.532,96 · +1,51%
23 thg 5, 2026299.654,18−8.787,00 · −2,85%
22 thg 5, 2026308.441,18−746,77 · −0,24%
21 thg 5, 2026309.187,96+3.977,82 · +1,30%
20 thg 5, 2026305.210,14+180,24 · +0,06%
19 thg 5, 2026305.029,90−963,73 · −0,31%
18 thg 5, 2026305.993,63−2.511,26 · −0,81%
17 thg 5, 2026308.504,89−4.056,15 · −1,30%
16 thg 5, 2026312.561,05−7.073,71 · −2,21%
15 thg 5, 2026319.634,75+9.157,98 · +2,95%
14 thg 5, 2026310.476,77−8.464,51 · −2,65%
13 thg 5, 2026318.941,28−241,14 · −0,08%
12 thg 5, 2026319.182,41+2.222,34 · +0,70%
11 thg 5, 2026316.960,07+168,96 · +0,05%
10 thg 5, 2026316.791,11+1.621,25 · +0,51%
9 thg 5, 2026315.169,85+3.381,24 · +1,08%
8 thg 5, 2026311.788,61−4.892,74 · −1,55%
7 thg 5, 2026316.681,35−5.710,33 · −1,77%
6 thg 5, 2026322.391,67+2.267,44 · +0,71%
5 thg 5, 2026320.124,24+3.439,34 · +1,09%
4 thg 5, 2026316.684,90+6.449,84 · +2,08%
3 thg 5, 2026310.235,06−937,26 · −0,30%
2 thg 5, 2026311.172,33+4.926,94 · +1,61%
1 thg 5, 2026306.245,39+5.183,38 · +1,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.