Tỷ giá BTC sang MYR hôm nay

Tỷ giá BTC sang MYR tháng 4 năm 2026

BTC/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
273.797,36
Đóng cửa
301.062,01
Thấp nhất
267.739,54
Cao nhất
313.169,75
Thay đổi
+10,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026301.062,01−3.141,69 · −1,03%
29 thg 4, 2026304.203,69+981,00 · +0,32%
28 thg 4, 2026303.222,70−9.947,06 · −3,18%
27 thg 4, 2026313.169,75+6.350,47 · +2,07%
26 thg 4, 2026306.819,29−1.014,99 · −0,33%
25 thg 4, 2026307.834,28−1.519,15 · −0,49%
24 thg 4, 2026309.353,43+1.508,56 · +0,49%
23 thg 4, 2026307.844,87+1.486,01 · +0,49%
22 thg 4, 2026306.358,86+7.439,01 · +2,49%
21 thg 4, 2026298.919,85+4.323,03 · +1,47%
20 thg 4, 2026294.596,83−3.950,03 · −1,32%
19 thg 4, 2026298.546,85−7.033,14 · −2,30%
18 thg 4, 2026305.579,99+9.991,24 · +3,38%
17 thg 4, 2026295.588,75−719,35 · −0,24%
16 thg 4, 2026296.308,09+3.342,82 · +1,14%
15 thg 4, 2026292.965,27−1.433,01 · −0,49%
14 thg 4, 2026294.398,28+11.864,39 · +4,20%
13 thg 4, 2026282.533,89−1.661,74 · −0,58%
12 thg 4, 2026284.195,63−5.289,53 · −1,83%
11 thg 4, 2026289.485,16+3.900,47 · +1,37%
10 thg 4, 2026285.584,69+2.396,39 · +0,85%
9 thg 4, 2026283.188,31−1.662,28 · −0,58%
8 thg 4, 2026284.850,58+8.047,30 · +2,91%
7 thg 4, 2026276.803,29−1.603,12 · −0,58%
6 thg 4, 2026278.406,41+7.682,81 · +2,84%
5 thg 4, 2026270.723,60+1.415,01 · +0,53%
4 thg 4, 2026269.308,59+1.569,05 · +0,59%
3 thg 4, 2026267.739,54−1.291,12 · −0,48%
2 thg 4, 2026269.030,66−4.766,70 · −1,74%
1 thg 4, 2026273.797,36+137,75 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.