Tỷ giá BTC sang LRD
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 13.792.551,75 LRD1 LRD = 0,0000001 BTCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13.792.551,75
- Cao nhất
- 14.904.538,49
- Trung bình
- 14.265.211,02
- Thay đổi
- −4,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 13.792.551,75 | −123.343,70 · −0,89% |
| 23 thg 10, 2026 | 13.915.895,46 | −198.754,95 · −1,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 14.114.650,41 | +42.711,82 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 14.071.938,59 | +8.054,16 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 14.063.884,43 | −5.473,59 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 14.069.358,02 | +94.943,29 · +0,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 13.974.414,73 | +82.045,48 · +0,59% |
| 17 thg 10, 2026 | 13.892.369,25 | −174.206,21 · −1,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 14.066.575,45 | +242.700,32 · +1,76% |
| 15 thg 10, 2026 | 13.823.875,14 | −468.785,64 · −3,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 14.292.660,78 | +16.361,59 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 14.276.299,18 | −80.783,76 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 14.357.082,95 | +170.903,28 · +1,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 14.186.179,67 | +66.462,37 · +0,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 14.119.717,30 | −24.049,17 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 14.143.766,47 | −17.488,42 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 14.161.254,89 | −223.137,95 · −1,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 14.384.392,83 | −210.013,13 · −1,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 14.594.405,96 | −110.858,05 · −0,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 14.705.264,01 | +164.742,24 · +1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 14.540.521,76 | +59.335,00 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 14.481.186,76 | −423.351,72 · −2,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 14.904.538,49 | +478.565,17 · +3,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 14.425.973,32 | +169.690,31 · +1,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 14.256.283,01 | −63.590,26 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 14.319.873,27 | −44.408,78 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 14.364.282,05 | −160.033,40 · −1,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 14.524.315,45 | +103.639,61 · +0,72% |
| 26 thg 9, 2026 | 14.420.675,84 | −40.741,58 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 14.461.417,42 | −54.519,42 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC13.792.551,75 LRD
- 5 BTC68.962.758,76 LRD
- 10 BTC137.925.517,52 LRD
- 25 BTC344.813.793,79 LRD
- 50 BTC689.627.587,59 LRD
- 100 BTC1.379.255.175,17 LRD
- 500 BTC6.896.275.875,86 LRD
- 1.000 BTC13.792.551.751,73 LRD
- 1.000.000 LRD0,0725 BTC
- 5.000.000 LRD0,3625 BTC
- 10.000.000 LRD0,725 BTC
- 25.000.000 LRD1,81 BTC
- 50.000.000 LRD3,63 BTC
- 100.000.000 LRD7,25 BTC
- 500.000.000 LRD36,25 BTC
- 1.000.000.000 LRD72,5 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 13.792.551,75 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,0000001 BTC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,98%: thấp nhất 13.792.551,75, cao nhất 14.904.538,49, trung bình 14.265.211,02 LRD cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.