Tỷ giá BTC sang EUR hôm nay

Tỷ giá BTC sang EUR tháng 11 năm 2025

BTC/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
94.592,76
Đóng cửa
78.499,33
Thấp nhất
73.818,23
Cao nhất
95.188,33
Thay đổi
−17,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202578.499,33+113,08 · +0,14%
29 thg 11, 202578.386,24−46,16 · −0,06%
28 thg 11, 202578.432,40+295,59 · +0,38%
27 thg 11, 202578.136,81+2.242,85 · +2,96%
26 thg 11, 202575.893,96−269,23 · −0,35%
25 thg 11, 202576.163,19+183,71 · +0,24%
24 thg 11, 202575.979,48+1.531,53 · +2,06%
23 thg 11, 202574.447,95+629,72 · +0,85%
22 thg 11, 202573.818,23−1.540,48 · −2,04%
21 thg 11, 202575.358,70−4.884,76 · −6,09%
20 thg 11, 202580.243,46+584,60 · +0,73%
19 thg 11, 202579.658,86+619,87 · +0,78%
18 thg 11, 202579.038,99−2.565,85 · −3,14%
17 thg 11, 202581.604,84−254,82 · −0,31%
16 thg 11, 202581.859,66−100,85 · −0,12%
15 thg 11, 202581.960,51−3.398,99 · −3,98%
14 thg 11, 202585.359,51−2.712,10 · −3,08%
13 thg 11, 202588.071,61−1.154,07 · −1,29%
12 thg 11, 202589.225,68−2.836,12 · −3,08%
11 thg 11, 202592.061,80+576,57 · +0,63%
10 thg 11, 202591.485,24+3.277,52 · +3,72%
9 thg 11, 202588.207,72−792,28 · −0,89%
8 thg 11, 202589.000,00+1.332,44 · +1,52%
7 thg 11, 202587.667,56−2.229,02 · −2,48%
6 thg 11, 202589.896,58+2.459,67 · +2,81%
5 thg 11, 202587.436,91−5.292,83 · −5,71%
4 thg 11, 202592.729,74−2.458,59 · −2,58%
3 thg 11, 202595.188,33+435,65 · +0,46%
2 thg 11, 202594.752,67+159,91 · +0,17%
1 thg 11, 202594.592,76−164,10 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.