Tỷ giá BTC sang EUR hôm nay

Tỷ giá BTC sang EUR tháng 10 năm 2025

BTC/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
97.576,37
Đóng cửa
94.756,86
Thấp nhất
92.002,70
Cao nhất
106.608,55
Thay đổi
−3,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202594.756,86−560,15 · −0,59%
30 thg 10, 202595.317,01−1.293,98 · −1,34%
29 thg 10, 202596.610,99−1.579,15 · −1,61%
28 thg 10, 202598.190,14−832,80 · −0,84%
27 thg 10, 202599.022,94+2.976,44 · +3,10%
26 thg 10, 202596.046,50+527,24 · +0,55%
25 thg 10, 202595.519,26+242,33 · +0,25%
24 thg 10, 202595.276,93+1.991,88 · +2,14%
23 thg 10, 202593.285,05−696,15 · −0,74%
22 thg 10, 202593.981,20−570,26 · −0,60%
21 thg 10, 202594.551,46+1.797,47 · +1,94%
20 thg 10, 202592.753,99+162,06 · +0,18%
19 thg 10, 202592.591,94+589,23 · +0,64%
18 thg 10, 202592.002,70−901,61 · −0,97%
17 thg 10, 202592.904,32−2.566,27 · −2,69%
16 thg 10, 202595.470,58−1.633,36 · −1,68%
15 thg 10, 202597.103,95−1.933,20 · −1,95%
14 thg 10, 202599.037,14−698,69 · −0,70%
13 thg 10, 202599.735,83+4.745,89 · +5,00%
12 thg 10, 202594.989,94−1.284,34 · −1,33%
11 thg 10, 202596.274,28−8.783,26 · −8,36%
10 thg 10, 2025105.057,54−185,29 · −0,18%
9 thg 10, 2025105.242,83+491,90 · +0,47%
8 thg 10, 2025104.750,93−1.857,62 · −1,74%
7 thg 10, 2025106.608,55+819,03 · +0,77%
6 thg 10, 2025105.789,52+1.411,16 · +1,35%
5 thg 10, 2025104.378,36+484,91 · +0,47%
4 thg 10, 2025103.893,45+1.408,75 · +1,37%
3 thg 10, 2025102.484,70+1.274,50 · +1,26%
2 thg 10, 2025101.210,20+3.633,84 · +3,72%
1 thg 10, 202597.576,37−138,56 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.