Tỷ giá BTC sang AMD hôm nay

Tỷ giá BTC sang AMD tháng 5 năm 2026

BTC/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28.602.404,82
Đóng cửa
27.272.590,48
Thấp nhất
26.845.348,72
Cao nhất
30.146.934,57
Thay đổi
−3,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202627.272.590,48+232.009,84 · +0,86%
30 thg 5, 202627.040.580,64+195.231,93 · +0,73%
29 thg 5, 202626.845.348,72−31.688,91 · −0,12%
28 thg 5, 202626.877.037,62−895.242,14 · −3,22%
27 thg 5, 202627.772.279,76−401.318,93 · −1,42%
26 thg 5, 202628.173.598,70−58.341,20 · −0,21%
25 thg 5, 202628.231.939,89+29.369,91 · +0,10%
24 thg 5, 202628.202.569,98+419.646,66 · +1,51%
23 thg 5, 202627.782.923,32−841.703,78 · −2,94%
22 thg 5, 202628.624.627,09−34.200,00 · −0,12%
21 thg 5, 202628.658.827,09+406.394,97 · +1,44%
20 thg 5, 202628.252.432,12+5.916,80 · +0,02%
19 thg 5, 202628.246.515,32−179.600,88 · −0,63%
18 thg 5, 202628.426.116,20−295.416,81 · −1,03%
17 thg 5, 202628.721.533,02−449.444,39 · −1,54%
16 thg 5, 202629.170.977,41−712.424,73 · −2,38%
15 thg 5, 202629.883.402,14+746.367,20 · +2,56%
14 thg 5, 202629.137.034,94−775.401,43 · −2,59%
13 thg 5, 202629.912.436,37−32.603,77 · −0,11%
12 thg 5, 202629.945.040,13+235.376,49 · +0,79%
11 thg 5, 202629.709.663,64−44.333,77 · −0,15%
10 thg 5, 202629.753.997,41+93.245,54 · +0,31%
9 thg 5, 202629.660.751,87+277.884,53 · +0,95%
8 thg 5, 202629.382.867,34−572.897,72 · −1,91%
7 thg 5, 202629.955.765,05−191.169,52 · −0,63%
6 thg 5, 202630.146.934,57+193.644,11 · +0,65%
5 thg 5, 202629.953.290,46+271.317,63 · +0,91%
4 thg 5, 202629.681.972,83+710.149,58 · +2,45%
3 thg 5, 202628.971.823,25−87.528,00 · −0,30%
2 thg 5, 202629.059.351,24+456.946,42 · +1,60%
1 thg 5, 202628.602.404,82+435.750,11 · +1,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.