Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BMD sang EGP

1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BMD = 55,079 EGP1 EGP = 0,01816 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
51,417
Cao nhất
55,301
Trung bình
52,80
Thay đổi
+7,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202655,079−0,222 · −0,40%
23 thg 10, 202655,301+0,923 · +1,70%
22 thg 10, 202654,378−0,121 · −0,22%
21 thg 10, 202654,499+0,045 · +0,08%
20 thg 10, 202654,454+1,044 · +1,95%
19 thg 10, 202653,411−0,050 · −0,09%
18 thg 10, 202653,461+0,300 · +0,56%
17 thg 10, 202653,161−0,277 · −0,52%
16 thg 10, 202653,437+0,335 · +0,63%
15 thg 10, 202653,102+0,283 · +0,54%
14 thg 10, 202652,819+0,147 · +0,28%
13 thg 10, 202652,672+0,090 · +0,17%
12 thg 10, 202652,582+0,194 · +0,37%
11 thg 10, 202652,388−0,012 · −0,02%
10 thg 10, 202652,40+0,029 · +0,05%
9 thg 10, 202652,371−0,001 · 0,00%
8 thg 10, 202652,373+0,057 · +0,11%
7 thg 10, 202652,315−0,113 · −0,21%
6 thg 10, 202652,428−0,217 · −0,41%
5 thg 10, 202652,645+0,333 · +0,64%
4 thg 10, 202652,312+0,096 · +0,18%
3 thg 10, 202652,216−0,099 · −0,19%
2 thg 10, 202652,315+0,327 · +0,63%
1 thg 10, 202651,988−0,112 · −0,21%
30 thg 9, 202652,10+0,049 · +0,09%
29 thg 9, 202652,05+0,299 · +0,58%
28 thg 9, 202651,751−0,032 · −0,06%
27 thg 9, 202651,783−0,029 · −0,06%
26 thg 9, 202651,812+0,032 · +0,06%
25 thg 9, 202651,78+0,363 · +0,71%

Số tiền phổ biến

  • 1 BMD55,08 EGP
  • 5 BMD275,4 EGP
  • 10 BMD550,79 EGP
  • 25 BMD1.376,98 EGP
  • 50 BMD2.753,96 EGP
  • 100 BMD5.507,91 EGP
  • 500 BMD27.539,56 EGP
  • 1.000 BMD55.079,12 EGP
  • 10 EGP0,1816 BMD
  • 50 EGP0,9078 BMD
  • 100 EGP1,82 BMD
  • 500 EGP9,08 BMD
  • 1.000 EGP18,16 BMD
  • 5.000 EGP90,78 BMD
  • 10.000 EGP181,56 BMD
  • 50.000 EGP907,79 BMD
  • 100.000 EGP1.815,57 BMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BMD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BMD = 55,079 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,01816 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BMD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,12%: thấp nhất 51,417, cao nhất 55,301, trung bình 52,80 EGP cho 1 BMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.