Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BHD sang CHF

1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BHD = 2,194 CHF1 CHF = 0,45577 BHDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,184
Cao nhất
2,225
Trung bình
2,204
Thay đổi
+0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,194+0,010 · +0,46%
23 thg 10, 20262,184−0,004 · −0,20%
22 thg 10, 20262,188−0,007 · −0,31%
21 thg 10, 20262,195+0,002 · +0,09%
20 thg 10, 20262,193+0,001 · +0,06%
19 thg 10, 20262,192−0,001 · −0,04%
18 thg 10, 20262,1930,000 · 0,00%
17 thg 10, 20262,193−0,005 · −0,24%
16 thg 10, 20262,198−0,006 · −0,25%
15 thg 10, 20262,204−0,008 · −0,38%
14 thg 10, 20262,212−0,003 · −0,15%
13 thg 10, 20262,216+0,006 · +0,25%
12 thg 10, 20262,21+0,002 · +0,11%
11 thg 10, 20262,207−0,001 · −0,02%
10 thg 10, 20262,2080,000 · 0,00%
9 thg 10, 20262,208−0,008 · −0,36%
8 thg 10, 20262,216−0,001 · −0,06%
7 thg 10, 20262,217+0,005 · +0,22%
6 thg 10, 20262,212+0,005 · +0,21%
5 thg 10, 20262,208+0,004 · +0,20%
4 thg 10, 20262,203−0,001 · −0,06%
3 thg 10, 20262,205−0,002 · −0,11%
2 thg 10, 20262,207−0,019 · −0,83%
1 thg 10, 20262,225+0,006 · +0,26%
30 thg 9, 20262,22+0,003 · +0,15%
29 thg 9, 20262,216+0,011 · +0,48%
28 thg 9, 20262,206+0,003 · +0,12%
27 thg 9, 20262,2030,000 · 0,00%
26 thg 9, 20262,204−0,002 · −0,09%
25 thg 9, 20262,205+0,012 · +0,56%

Số tiền phổ biến

  • 1 BHD2,19 CHF
  • 5 BHD10,97 CHF
  • 10 BHD21,94 CHF
  • 25 BHD54,85 CHF
  • 50 BHD109,7 CHF
  • 100 BHD219,41 CHF
  • 500 BHD1.097,04 CHF
  • 1.000 BHD2.194,09 CHF
  • 1 CHF0,4558 BHD
  • 5 CHF2,28 BHD
  • 10 CHF4,56 BHD
  • 50 CHF22,79 BHD
  • 100 CHF45,58 BHD
  • 500 CHF227,89 BHD
  • 1.000 CHF455,77 BHD
  • 5.000 CHF2.278,85 BHD
  • 10.000 CHF4.557,7 BHD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BHD sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BHD = 2,194 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 0,45577 BHD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BHD sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 2,184, cao nhất 2,225, trung bình 2,204 CHF cho 1 BHD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.