Tỷ giá BGN sang KZT
1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BGN = 259,02 KZT1 KZT = 0,0038607 BGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 254,52
- Cao nhất
- 261,06
- Trung bình
- 258,16
- Thay đổi
- +0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 259,02 | −0,13 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 259,15 | +1,58 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 257,57 | +0,03 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 257,55 | −0,94 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 258,49 | −0,14 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 258,63 | −1,54 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 260,16 | −0,07 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 260,23 | +0,30 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 259,93 | −0,20 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 260,13 | +1,06 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 259,07 | +1,75 · +0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 257,32 | +0,32 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 257,00 | −2,63 · −1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 259,63 | −0,30 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 259,94 | +0,06 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 259,88 | +0,51 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 259,37 | +3,15 · +1,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 256,22 | −2,61 · −1,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 258,84 | −2,22 · −0,85% |
| 6 thg 10, 2026 | 261,06 | +4,61 · +1,80% |
| 5 thg 10, 2026 | 256,45 | −1,94 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 258,40 | +0,42 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 257,98 | +3,46 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 254,52 | −0,23 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 254,76 | −0,03 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 254,79 | −1,51 · −0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 256,30 | −1,76 · −0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 258,06 | +0,48 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 257,58 | −0,31 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 257,89 | +0,97 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 BGN259,02 KZT
- 5 BGN1.295,09 KZT
- 10 BGN2.590,19 KZT
- 25 BGN6.475,47 KZT
- 50 BGN12.950,93 KZT
- 100 BGN25.901,87 KZT
- 500 BGN129.509,34 KZT
- 1.000 BGN259.018,68 KZT
- 100 KZT0,3861 BGN
- 500 KZT1,93 BGN
- 1.000 KZT3,86 BGN
- 5.000 KZT19,3 BGN
- 10.000 KZT38,61 BGN
- 50.000 KZT193,04 BGN
- 100.000 KZT386,07 BGN
- 500.000 KZT1.930,36 BGN
- 1.000.000 KZT3.860,73 BGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BGN sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BGN = 259,02 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0038607 BGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BGN sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 254,52, cao nhất 261,06, trung bình 258,16 KZT cho 1 BGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.