Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BBD sang BYN

1 Đô la Barbados bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BBD = 1,467 BYN1 BYN = 0,68173 BBDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,467
Cao nhất
1,536
Trung bình
1,509
Thay đổi
−3,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,467−0,011 · −0,73%
23 thg 10, 20261,478−0,009 · −0,59%
22 thg 10, 20261,486−0,002 · −0,15%
21 thg 10, 20261,489−0,002 · −0,14%
20 thg 10, 20261,491−0,020 · −1,30%
19 thg 10, 20261,51+0,002 · +0,16%
18 thg 10, 20261,508+0,002 · +0,15%
17 thg 10, 20261,505−0,001 · −0,08%
16 thg 10, 20261,507−0,003 · −0,23%
15 thg 10, 20261,51+0,007 · +0,47%
14 thg 10, 20261,503−0,008 · −0,50%
13 thg 10, 20261,511−0,010 · −0,69%
12 thg 10, 20261,5210,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,5210,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,521−0,004 · −0,24%
9 thg 10, 20261,525−0,007 · −0,47%
8 thg 10, 20261,532−0,003 · −0,21%
7 thg 10, 20261,536+0,010 · +0,67%
6 thg 10, 20261,525+0,023 · +1,50%
5 thg 10, 20261,5030,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,503−0,004 · −0,24%
3 thg 10, 20261,507−0,007 · −0,49%
2 thg 10, 20261,514+0,005 · +0,34%
1 thg 10, 20261,509−0,002 · −0,11%
30 thg 9, 20261,511−0,004 · −0,27%
29 thg 9, 20261,515+0,002 · +0,16%
28 thg 9, 20261,512+0,001 · +0,08%
27 thg 9, 20261,511+0,002 · +0,11%
26 thg 9, 20261,509−0,013 · −0,83%
25 thg 9, 20261,522+0,002 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 BBD1,47 BYN
  • 5 BBD7,33 BYN
  • 10 BBD14,67 BYN
  • 25 BBD36,67 BYN
  • 50 BBD73,34 BYN
  • 100 BBD146,69 BYN
  • 500 BBD733,43 BYN
  • 1.000 BBD1.466,86 BYN
  • 1 BYN0,6817 BBD
  • 5 BYN3,41 BBD
  • 10 BYN6,82 BBD
  • 50 BYN34,09 BBD
  • 100 BYN68,17 BBD
  • 500 BYN340,86 BBD
  • 1.000 BYN681,73 BBD
  • 5.000 BYN3.408,65 BBD
  • 10.000 BYN6.817,29 BBD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BBD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BBD = 1,467 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,68173 BBD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BBD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,49%: thấp nhất 1,467, cao nhất 1,536, trung bình 1,509 BYN cho 1 BBD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.