Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BAM sang XAU

1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BAM = 0,0001434 XAU1 XAU = 6.972,48 BAMCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001359
Cao nhất
0,0001434
Trung bình
0,0001385
Thay đổi
+5,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00014340,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0001434+0,0000005 · +0,33%
23 thg 10, 20260,000143+0,0000025 · +1,76%
22 thg 10, 20260,0001405+0,0000012 · +0,84%
21 thg 10, 20260,00013930,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0001393+0,0000020 · +1,46%
19 thg 10, 20260,0001373−0,0000006 · −0,46%
18 thg 10, 20260,0001380,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,000138+0,0000006 · +0,45%
16 thg 10, 20260,0001374−0,0000011 · −0,80%
15 thg 10, 20260,0001385+0,0000006 · +0,46%
14 thg 10, 20260,0001378+0,0000014 · +1,04%
13 thg 10, 20260,0001364−0,0000004 · −0,28%
12 thg 10, 20260,0001368+0,0000003 · +0,20%
11 thg 10, 20260,00013650,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0001365−0,0000003 · −0,25%
9 thg 10, 20260,0001368−0,0000020 · −1,45%
8 thg 10, 20260,0001389−0,0000001 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0001389−0,0000001 · −0,10%
6 thg 10, 20260,0001391+0,0000007 · +0,50%
5 thg 10, 20260,0001384−0,0000007 · −0,53%
4 thg 10, 20260,0001391+0,0000001 · +0,04%
3 thg 10, 20260,0001391+0,0000016 · +1,16%
2 thg 10, 20260,0001375−0,0000009 · −0,63%
1 thg 10, 20260,0001383−0,0000002 · −0,16%
30 thg 9, 20260,0001386−0,0000021 · −1,50%
29 thg 9, 20260,0001407+0,0000020 · +1,42%
28 thg 9, 20260,0001387+0,0000028 · +2,06%
27 thg 9, 20260,00013590,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0001359−0,0000003 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 BAM1,43 XAU
  • 50.000 BAM7,17 XAU
  • 100.000 BAM14,34 XAU
  • 250.000 BAM35,86 XAU
  • 500.000 BAM71,71 XAU
  • 1.000.000 BAM143,42 XAU
  • 5.000.000 BAM717,1 XAU
  • 10.000.000 BAM1.434,21 XAU
  • 1 XAU6.972,48 BAM
  • 5 XAU34.862,4 BAM
  • 10 XAU69.724,81 BAM
  • 25 XAU174.312,02 BAM
  • 50 XAU348.624,05 BAM
  • 100 XAU697.248,09 BAM
  • 500 XAU3.486.240,45 BAM
  • 1.000 XAU6.972.480,91 BAM

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BAM sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BAM = 0,0001434 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 6.972,48 BAM. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BAM sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,35%: thấp nhất 0,0001359, cao nhất 0,0001434, trung bình 0,0001385 XAU cho 1 BAM.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.