Tỷ giá BAM sang VND
1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BAM = 14.688,30 VND1 VND = 0,0000681 BAMCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14.688,30
- Cao nhất
- 15.130,99
- Trung bình
- 14.917,36
- Thay đổi
- −2,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 14.688,30 | −122,39 · −0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 14.810,68 | −44,51 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 14.855,20 | −7,11 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 14.862,30 | −1,36 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 14.863,66 | −6,71 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 14.870,37 | +2,39 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 14.867,98 | +26,31 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 14.841,67 | −0,93 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 14.842,60 | −17,89 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 14.860,49 | +14,15 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 14.846,33 | +40,77 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 14.805,57 | −23,42 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 14.828,99 | +10,75 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 14.818,24 | +52,44 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 14.765,79 | −79,31 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 14.845,10 | −5,38 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 14.850,48 | −85,52 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 14.936,00 | +30,07 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 14.905,93 | +31,07 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 14.874,85 | −83,79 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 14.958,65 | −2,58 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 14.961,23 | −12,38 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 14.973,61 | −43,86 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 15.017,47 | −9,22 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 15.026,69 | −45,45 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.072,13 | −29,11 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 15.101,25 | −27,91 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.129,15 | +5,73 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 15.123,42 | +20,41 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 15.103,02 | −27,97 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 BAM14.688,3 VND
- 5 BAM73.441,48 VND
- 10 BAM146.882,95 VND
- 25 BAM367.207,38 VND
- 50 BAM734.414,76 VND
- 100 BAM1.468.829,51 VND
- 500 BAM7.344.147,57 VND
- 1.000 BAM14.688.295,13 VND
- 1.000 VND0,0681 BAM
- 5.000 VND0,3404 BAM
- 10.000 VND0,6808 BAM
- 50.000 VND3,4 BAM
- 100.000 VND6,81 BAM
- 500.000 VND34,04 BAM
- 1.000.000 VND68,08 BAM
- 5.000.000 VND340,41 BAM
- 10.000.000 VND680,81 BAM
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BAM sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BAM = 14.688,30 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000681 BAM. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BAM sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,93%: thấp nhất 14.688,30, cao nhất 15.130,99, trung bình 14.917,36 VND cho 1 BAM.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.