Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BAM sang ETH

1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BAM = 0,0002427 ETH1 ETH = 4.120,71 BAMCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002099
Cao nhất
0,000243
Trung bình
0,0002261
Thay đổi
+11,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0002427+0,0000023 · +0,94%
24 thg 10, 20260,0002404+0,0000020 · +0,85%
23 thg 10, 20260,0002384+0,0000028 · +1,20%
22 thg 10, 20260,0002356+0,0000005 · +0,19%
21 thg 10, 20260,0002351−0,0000005 · −0,20%
20 thg 10, 20260,0002356−0,0000018 · −0,76%
19 thg 10, 20260,0002374+0,0000002 · +0,09%
18 thg 10, 20260,0002372+0,0000002 · +0,07%
17 thg 10, 20260,000237+0,0000014 · +0,58%
16 thg 10, 20260,0002356−0,0000074 · −3,06%
15 thg 10, 20260,000243+0,0000147 · +6,42%
14 thg 10, 20260,0002284+0,0000022 · +0,99%
13 thg 10, 20260,0002261+0,0000023 · +1,03%
12 thg 10, 20260,0002238−0,0000048 · −2,11%
11 thg 10, 20260,0002287−0,0000011 · −0,48%
10 thg 10, 20260,0002297−0,0000004 · −0,18%
9 thg 10, 20260,0002302+0,0000072 · +3,22%
8 thg 10, 20260,000223+0,0000032 · +1,47%
7 thg 10, 20260,0002198+0,0000074 · +3,49%
6 thg 10, 20260,0002123+0,0000010 · +0,49%
5 thg 10, 20260,0002113−0,0000024 · −1,14%
4 thg 10, 20260,0002137−0,0000015 · −0,71%
3 thg 10, 20260,0002153+0,0000053 · +2,54%
2 thg 10, 20260,0002099−0,0000036 · −1,67%
1 thg 10, 20260,0002135−0,0000036 · −1,65%
30 thg 9, 20260,0002171−0,0000008 · −0,36%
29 thg 9, 20260,0002179−0,0000012 · −0,55%
28 thg 9, 20260,0002191+0,0000026 · +1,22%
27 thg 9, 20260,0002164−0,0000004 · −0,18%
26 thg 9, 20260,0002168−0,0000005 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 BAM2,43 ETH
  • 50.000 BAM12,13 ETH
  • 100.000 BAM24,27 ETH
  • 250.000 BAM60,67 ETH
  • 500.000 BAM121,34 ETH
  • 1.000.000 BAM242,68 ETH
  • 5.000.000 BAM1.213,38 ETH
  • 10.000.000 BAM2.426,77 ETH
  • 1 ETH4.120,71 BAM
  • 5 ETH20.603,55 BAM
  • 10 ETH41.207,1 BAM
  • 25 ETH103.017,75 BAM
  • 50 ETH206.035,5 BAM
  • 100 ETH412.071 BAM
  • 500 ETH2.060.355,01 BAM
  • 1.000 ETH4.120.710,02 BAM

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BAM sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BAM = 0,0002427 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 4.120,71 BAM. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BAM sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,65%: thấp nhất 0,0002099, cao nhất 0,000243, trung bình 0,0002261 ETH cho 1 BAM.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.