Tỷ giá AZN sang VND
1 Manat Azerbaijan bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AZN = 15.071,82 VND1 VND = 0,0000663 AZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.071,82
- Cao nhất
- 15.308,22
- Trung bình
- 15.239,54
- Thay đổi
- −1,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 15.071,82 | −123,56 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 15.195,38 | −5,75 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 15.201,13 | −27,65 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 15.228,78 | +9,44 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 15.219,34 | −15,76 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 15.235,11 | +24,94 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 15.210,16 | +27,01 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 15.183,16 | −12,52 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 15.195,68 | −35,13 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 15.230,81 | −4,81 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 15.235,61 | −6,79 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 15.242,40 | +9,99 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 15.232,42 | +27,87 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 15.204,54 | +39,18 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 15.165,36 | −31,58 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 15.196,94 | −51,06 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 15.248,00 | −52,68 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 15.300,68 | +9,50 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 15.291,18 | −10,86 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 15.302,04 | +30,06 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 15.271,99 | −23,67 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 15.295,66 | −12,56 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 15.308,22 | +41,27 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 15.266,95 | +11,41 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 15.255,54 | −7,75 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.263,29 | +8,62 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 15.254,67 | −6,22 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.260,89 | −13,37 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 15.274,26 | −8,39 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 15.282,65 | −18,51 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 AZN15.071,82 VND
- 5 AZN75.359,11 VND
- 10 AZN150.718,22 VND
- 25 AZN376.795,55 VND
- 50 AZN753.591,09 VND
- 100 AZN1.507.182,19 VND
- 500 AZN7.535.910,95 VND
- 1.000 AZN15.071.821,89 VND
- 1.000 VND0,0663 AZN
- 5.000 VND0,3317 AZN
- 10.000 VND0,6635 AZN
- 50.000 VND3,32 AZN
- 100.000 VND6,63 AZN
- 500.000 VND33,17 AZN
- 1.000.000 VND66,35 AZN
- 5.000.000 VND331,74 AZN
- 10.000.000 VND663,49 AZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AZN sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AZN = 15.071,82 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000663 AZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AZN sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,50%: thấp nhất 15.071,82, cao nhất 15.308,22, trung bình 15.239,54 VND cho 1 AZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.