Tỷ giá AUD sang RUB hôm nay

Tỷ giá AUD sang RUB tháng 4 năm 2026

AUD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
56,182
Đóng cửa
53,286
Thấp nhất
53,286
Cao nhất
56,182
Thay đổi
−4,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202653,286−0,662 · −1,23%
29 thg 4, 202653,948+0,158 · +0,29%
28 thg 4, 202653,79−0,178 · −0,33%
27 thg 4, 202653,968+0,260 · +0,48%
26 thg 4, 202653,708+0,063 · +0,12%
25 thg 4, 202653,645−0,371 · −0,69%
24 thg 4, 202654,016+0,373 · +0,70%
23 thg 4, 202653,643−0,129 · −0,24%
22 thg 4, 202653,772+0,011 · +0,02%
21 thg 4, 202653,761−0,796 · −1,46%
20 thg 4, 202654,557−0,140 · −0,26%
19 thg 4, 202654,6970,000 · 0,00%
18 thg 4, 202654,697−0,002 · 0,00%
17 thg 4, 202654,699+0,428 · +0,79%
16 thg 4, 202654,271+0,545 · +1,01%
15 thg 4, 202653,726−0,252 · −0,47%
14 thg 4, 202653,978−0,418 · −0,77%
13 thg 4, 202654,397−0,055 · −0,10%
12 thg 4, 202654,451−0,031 · −0,06%
11 thg 4, 202654,482−0,399 · −0,73%
10 thg 4, 202654,881−0,350 · −0,63%
9 thg 4, 202655,231−0,099 · −0,18%
8 thg 4, 202655,33+0,183 · +0,33%
7 thg 4, 202655,147−0,205 · −0,37%
6 thg 4, 202655,352+0,231 · +0,42%
5 thg 4, 202655,121−0,229 · −0,41%
4 thg 4, 202655,35−0,066 · −0,12%
3 thg 4, 202655,416+0,093 · +0,17%
2 thg 4, 202655,323−0,859 · −1,53%
1 thg 4, 202656,182+0,399 · +0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.