Tỷ giá AUD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AUD sang PLN tháng 9 năm 2026

AUD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,673
Đóng cửa
2,688
Thấp nhất
2,669
Cao nhất
2,71
Thay đổi
+0,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20262,688−0,014 · −0,50%
29 thg 9, 20262,702+0,003 · +0,11%
28 thg 9, 20262,699+0,005 · +0,18%
27 thg 9, 20262,694−0,003 · −0,10%
26 thg 9, 20262,697−0,006 · −0,22%
25 thg 9, 20262,702−0,003 · −0,09%
24 thg 9, 20262,705+0,002 · +0,07%
23 thg 9, 20262,703+0,005 · +0,20%
22 thg 9, 20262,698−0,012 · −0,46%
21 thg 9, 20262,71+0,003 · +0,11%
20 thg 9, 20262,7070,000 · 0,00%
19 thg 9, 20262,707+0,003 · +0,10%
18 thg 9, 20262,704−0,001 · −0,05%
17 thg 9, 20262,705+0,024 · +0,91%
16 thg 9, 20262,681+0,001 · +0,04%
15 thg 9, 20262,68+0,007 · +0,25%
14 thg 9, 20262,673+0,001 · +0,03%
13 thg 9, 20262,672−0,001 · −0,02%
12 thg 9, 20262,673+0,004 · +0,17%
11 thg 9, 20262,669−0,009 · −0,34%
10 thg 9, 20262,678−0,001 · −0,05%
9 thg 9, 20262,679+0,004 · +0,15%
8 thg 9, 20262,675−0,002 · −0,07%
7 thg 9, 20262,677+0,003 · +0,11%
6 thg 9, 20262,674−0,001 · −0,03%
5 thg 9, 20262,675−0,004 · −0,16%
4 thg 9, 20262,679+0,002 · +0,08%
3 thg 9, 20262,677+0,002 · +0,09%
2 thg 9, 20262,674+0,001 · +0,04%
1 thg 9, 20262,673−0,012 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.