Tỷ giá AUD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AUD sang PLN tháng 1 năm 2026

AUD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,396
Đóng cửa
2,474
Thấp nhất
2,396
Cao nhất
2,474
Thay đổi
+2,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,474+0,008 · +0,31%
30 thg 1, 20262,466−0,008 · −0,30%
29 thg 1, 20262,474+0,029 · +1,18%
28 thg 1, 20262,445−0,005 · −0,20%
27 thg 1, 20262,45−0,007 · −0,27%
26 thg 1, 20262,456+0,002 · +0,10%
25 thg 1, 20262,454+0,004 · +0,18%
24 thg 1, 20262,45+0,003 · +0,13%
23 thg 1, 20262,446−0,005 · −0,21%
22 thg 1, 20262,452+0,024 · +1,01%
21 thg 1, 20262,427−0,008 · −0,32%
20 thg 1, 20262,435+0,006 · +0,26%
19 thg 1, 20262,429−0,002 · −0,10%
18 thg 1, 20262,4310,000 · 0,00%
17 thg 1, 20262,4310,000 · 0,00%
16 thg 1, 20262,431+0,015 · +0,61%
15 thg 1, 20262,417−0,003 · −0,12%
14 thg 1, 20262,42−0,005 · −0,21%
13 thg 1, 20262,425+0,005 · +0,21%
12 thg 1, 20262,42−0,001 · −0,03%
11 thg 1, 20262,420,000 · 0,00%
10 thg 1, 20262,42−0,001 · −0,06%
9 thg 1, 20262,421−0,001 · −0,02%
8 thg 1, 20262,422−0,007 · −0,30%
7 thg 1, 20262,429+0,017 · +0,69%
6 thg 1, 20262,413+0,009 · +0,39%
5 thg 1, 20262,403−0,001 · −0,03%
4 thg 1, 20262,4040,000 · 0,00%
3 thg 1, 20262,404+0,004 · +0,18%
2 thg 1, 20262,40+0,004 · +0,17%
1 thg 1, 20262,396−0,012 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.