Tỷ giá AOA sang GEL
1 Kwanza Angola bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AOA = 0,0028188 GEL1 GEL = 354,76 AOACập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0027699
- Cao nhất
- 0,0028443
- Trung bình
- 0,002826
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0028188 | +0,0000002 · +0,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0028187 | −0,0000121 · −0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0028308 | +0,0000039 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0028269 | −0,0000048 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0028316 | +0,0000035 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0028281 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0028281 | +0,0000090 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0028192 | +0,0000326 · +1,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0027866 | +0,0000166 · +0,60% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0027699 | −0,0000591 · −2,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,002829 | +0,0000001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0028289 | −0,0000154 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0028443 | +0,0000057 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0028387 | +0,0000200 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0028187 | −0,0000180 · −0,63% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0028366 | +0,0000062 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0028304 | −0,0000045 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0028349 | +0,0000132 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0028217 | −0,0000053 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,002827 | −0,0000065 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0028335 | +0,0000050 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0028285 | +0,0000001 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0028284 | −0,0000047 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0028331 | +0,0000033 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0028298 | −0,0000019 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0028317 | +0,0000034 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0028283 | −0,0000004 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0028287 | +0,0000037 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0028249 | −0,0000075 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0028325 | −0,0000041 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 AOA2,82 GEL
- 5.000 AOA14,09 GEL
- 10.000 AOA28,19 GEL
- 25.000 AOA70,47 GEL
- 50.000 AOA140,94 GEL
- 100.000 AOA281,88 GEL
- 500.000 AOA1.409,42 GEL
- 1.000.000 AOA2.818,85 GEL
- 1 GEL354,76 AOA
- 5 GEL1.773,78 AOA
- 10 GEL3.547,55 AOA
- 50 GEL17.737,75 AOA
- 100 GEL35.475,51 AOA
- 500 GEL177.377,54 AOA
- 1.000 GEL354.755,08 AOA
- 5.000 GEL1.773.775,42 AOA
- 10.000 GEL3.547.550,85 AOA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AOA sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AOA = 0,0028188 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 354,76 AOA. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AOA sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 0,0027699, cao nhất 0,0028443, trung bình 0,002826 GEL cho 1 AOA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.