Tỷ giá AMD sang TRY hôm nay

Tỷ giá AMD sang TRY tháng 9 năm 2026

AMD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,13255
Đóng cửa
0,13481
Thấp nhất
0,13255
Cao nhất
0,13481
Thay đổi
+2,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,13481+0,00005 · +0,04%
29 thg 9, 20260,13476+0,00035 · +0,26%
28 thg 9, 20260,13441−0,00009 · −0,06%
27 thg 9, 20260,1345−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,13451−0,00025 · −0,19%
25 thg 9, 20260,13476+0,00052 · +0,39%
24 thg 9, 20260,13424−0,00009 · −0,06%
23 thg 9, 20260,134320,00000 · 0,00%
22 thg 9, 20260,13433−0,00019 · −0,14%
21 thg 9, 20260,13452+0,00034 · +0,25%
20 thg 9, 20260,13418−0,00001 · −0,01%
19 thg 9, 20260,13419−0,00015 · −0,11%
18 thg 9, 20260,13434+0,00085 · +0,63%
17 thg 9, 20260,13349−0,00024 · −0,18%
16 thg 9, 20260,13374−0,00031 · −0,23%
15 thg 9, 20260,13404+0,00018 · +0,13%
14 thg 9, 20260,13386+0,00028 · +0,21%
13 thg 9, 20260,13358−0,00014 · −0,10%
12 thg 9, 20260,13372+0,00034 · +0,26%
11 thg 9, 20260,13338−0,00001 · −0,01%
10 thg 9, 20260,13339−0,00014 · −0,11%
9 thg 9, 20260,13353+0,00037 · +0,27%
8 thg 9, 20260,13317+0,00003 · +0,02%
7 thg 9, 20260,13314+0,00025 · +0,19%
6 thg 9, 20260,13289−0,00002 · −0,01%
5 thg 9, 20260,1329−0,00023 · −0,17%
4 thg 9, 20260,13314+0,00042 · +0,32%
3 thg 9, 20260,13272+0,00005 · +0,04%
2 thg 9, 20260,13267+0,00012 · +0,09%
1 thg 9, 20260,13255+0,00082 · +0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.