Tỷ giá AMD sang TRY hôm nay

Tỷ giá AMD sang TRY tháng 5 năm 2026

AMD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12177
Đóng cửa
0,12454
Thấp nhất
0,12175
Cao nhất
0,125
Thay đổi
+2,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,12454−0,00001 · −0,01%
30 thg 5, 20260,12455−0,00044 · −0,35%
29 thg 5, 20260,125+0,00028 · +0,22%
28 thg 5, 20260,12472−0,00002 · −0,01%
27 thg 5, 20260,12474+0,00001 · +0,01%
26 thg 5, 20260,12473+0,00008 · +0,06%
25 thg 5, 20260,12465+0,00043 · +0,34%
24 thg 5, 20260,124230,00000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,124230,00000 · 0,00%
22 thg 5, 20260,12423+0,00025 · +0,20%
21 thg 5, 20260,12398+0,00018 · +0,15%
20 thg 5, 20260,1238−0,00006 · −0,05%
19 thg 5, 20260,12386+0,00050 · +0,41%
18 thg 5, 20260,12336−0,00017 · −0,14%
17 thg 5, 20260,12353+0,00031 · +0,25%
16 thg 5, 20260,12322−0,00027 · −0,22%
15 thg 5, 20260,12349+0,00022 · +0,18%
14 thg 5, 20260,12327−0,00005 · −0,04%
13 thg 5, 20260,12333+0,00028 · +0,23%
12 thg 5, 20260,12305−0,00018 · −0,14%
11 thg 5, 20260,12322+0,00009 · +0,07%
10 thg 5, 20260,12313+0,00024 · +0,20%
9 thg 5, 20260,12289+0,00012 · +0,10%
8 thg 5, 20260,12278+0,00052 · +0,43%
7 thg 5, 20260,12225−0,00011 · −0,09%
6 thg 5, 20260,12236+0,00045 · +0,37%
5 thg 5, 20260,12191+0,00003 · +0,02%
4 thg 5, 20260,12188+0,00013 · +0,11%
3 thg 5, 20260,12175−0,00007 · −0,05%
2 thg 5, 20260,12182+0,00005 · +0,04%
1 thg 5, 20260,12177+0,00004 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.