Tỷ giá AMD sang TRY hôm nay

Tỷ giá AMD sang TRY tháng 10 năm 2025

AMD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10879
Đóng cửa
0,10993
Thấp nhất
0,10749
Cao nhất
0,11047
Thay đổi
+1,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,10993−0,00016 · −0,14%
30 thg 10, 20250,11009+0,00027 · +0,25%
29 thg 10, 20250,10982+0,00024 · +0,22%
28 thg 10, 20250,10958−0,00045 · −0,41%
27 thg 10, 20250,11003+0,00182 · +1,68%
26 thg 10, 20250,10821−0,00129 · −1,18%
25 thg 10, 20250,1095−0,00097 · −0,88%
24 thg 10, 20250,11047+0,00043 · +0,39%
23 thg 10, 20250,11004+0,00043 · +0,40%
22 thg 10, 20250,10961−0,00014 · −0,13%
21 thg 10, 20250,10975+0,00027 · +0,25%
20 thg 10, 20250,10948+0,00156 · +1,45%
19 thg 10, 20250,10792−0,00123 · −1,12%
18 thg 10, 20250,10915−0,00084 · −0,76%
17 thg 10, 20250,10999+0,00031 · +0,28%
16 thg 10, 20250,10968+0,00019 · +0,17%
15 thg 10, 20250,10949−0,00009 · −0,09%
14 thg 10, 20250,109580,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20250,10958+0,00183 · +1,70%
12 thg 10, 20250,10776−0,00172 · −1,57%
11 thg 10, 20250,10947+0,00013 · +0,12%
10 thg 10, 20250,10934+0,00001 · +0,01%
9 thg 10, 20250,10933+0,00018 · +0,16%
8 thg 10, 20250,10916−0,00027 · −0,24%
7 thg 10, 20250,10942+0,00046 · +0,42%
6 thg 10, 20250,10896+0,00148 · +1,37%
5 thg 10, 20250,10749−0,00148 · −1,36%
4 thg 10, 20250,10897−0,00005 · −0,04%
3 thg 10, 20250,10901−0,00012 · −0,11%
2 thg 10, 20250,10914+0,00035 · +0,32%
1 thg 10, 20250,10879+0,00008 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.