Tỷ giá AMD sang KRW hôm nay

Tỷ giá AMD sang KRW tháng 5 năm 2026

AMD/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,976
Đóng cửa
4,097
Thấp nhất
3,922
Cao nhất
4,134
Thay đổi
+2,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20264,0970,000 · 0,00%
30 thg 5, 20264,096+0,003 · +0,07%
29 thg 5, 20264,094−0,005 · −0,12%
28 thg 5, 20264,098+0,025 · +0,62%
27 thg 5, 20264,073−0,023 · −0,57%
26 thg 5, 20264,096−0,021 · −0,51%
25 thg 5, 20264,117−0,017 · −0,40%
24 thg 5, 20264,1340,000 · 0,00%
23 thg 5, 20264,134+0,019 · +0,46%
22 thg 5, 20264,115+0,023 · +0,55%
21 thg 5, 20264,092−0,004 · −0,09%
20 thg 5, 20264,096+0,006 · +0,15%
19 thg 5, 20264,09+0,019 · +0,46%
18 thg 5, 20264,071+0,003 · +0,08%
17 thg 5, 20264,068+0,005 · +0,12%
16 thg 5, 20264,063+0,003 · +0,08%
15 thg 5, 20264,06+0,009 · +0,23%
14 thg 5, 20264,05−0,009 · −0,22%
13 thg 5, 20264,059+0,032 · +0,81%
12 thg 5, 20264,027+0,022 · +0,55%
11 thg 5, 20264,005+0,035 · +0,89%
10 thg 5, 20263,97+0,008 · +0,20%
9 thg 5, 20263,962−0,005 · −0,13%
8 thg 5, 20263,967+0,045 · +1,15%
7 thg 5, 20263,922−0,022 · −0,56%
6 thg 5, 20263,944−0,032 · −0,81%
5 thg 5, 20263,976+0,006 · +0,15%
4 thg 5, 20263,97+0,002 · +0,06%
3 thg 5, 20263,9680,000 · 0,00%
2 thg 5, 20263,968−0,008 · −0,21%
1 thg 5, 20263,976−0,025 · −0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.