Tỷ giá AMD sang KRW hôm nay

Tỷ giá AMD sang KRW tháng 4 năm 2026

AMD/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,001
Đóng cửa
4,001
Thấp nhất
3,914
Cao nhất
4,035
Thay đổi
−0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20264,001+0,028 · +0,70%
29 thg 4, 20263,974+0,007 · +0,19%
28 thg 4, 20263,966+0,006 · +0,14%
27 thg 4, 20263,96−0,017 · −0,43%
26 thg 4, 20263,977+0,006 · +0,14%
25 thg 4, 20263,972−0,018 · −0,46%
24 thg 4, 20263,99+0,035 · +0,89%
23 thg 4, 20263,955−0,016 · −0,41%
22 thg 4, 20263,971+0,025 · +0,64%
21 thg 4, 20263,946+0,015 · +0,39%
20 thg 4, 20263,93+0,016 · +0,41%
19 thg 4, 20263,914−0,007 · −0,18%
18 thg 4, 20263,921−0,048 · −1,22%
17 thg 4, 20263,97+0,021 · +0,52%
16 thg 4, 20263,949+0,010 · +0,26%
15 thg 4, 20263,939−0,014 · −0,36%
14 thg 4, 20263,953−0,011 · −0,27%
13 thg 4, 20263,964+0,010 · +0,26%
12 thg 4, 20263,953+0,002 · +0,06%
11 thg 4, 20263,951+0,015 · +0,39%
10 thg 4, 20263,9360,000 · 0,00%
9 thg 4, 20263,936−0,009 · −0,23%
8 thg 4, 20263,945−0,064 · −1,60%
7 thg 4, 20264,009+0,009 · +0,24%
6 thg 4, 20264,00−0,008 · −0,20%
5 thg 4, 20264,008+0,001 · +0,02%
4 thg 4, 20264,007−0,006 · −0,15%
3 thg 4, 20264,013−0,021 · −0,53%
2 thg 4, 20264,035+0,034 · +0,85%
1 thg 4, 20264,001−0,039 · −0,98%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.