Tỷ giá AMD sang JPY hôm nay

Tỷ giá AMD sang JPY tháng 5 năm 2026

AMD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,42418
Đóng cửa
0,43275
Thấp nhất
0,42252
Cao nhất
0,43399
Thay đổi
+0,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,43275+0,00002 · 0,00%
30 thg 5, 20260,43273−0,00126 · −0,29%
29 thg 5, 20260,43399+0,00039 · +0,09%
28 thg 5, 20260,43359+0,00092 · +0,21%
27 thg 5, 20260,43268+0,00078 · +0,18%
26 thg 5, 20260,4319−0,00119 · −0,27%
25 thg 5, 20260,43309+0,00033 · +0,08%
24 thg 5, 20260,43276−0,00001 · 0,00%
23 thg 5, 20260,43276+0,00046 · +0,11%
22 thg 5, 20260,4323+0,00017 · +0,04%
21 thg 5, 20260,43214+0,00075 · +0,17%
20 thg 5, 20260,43139−0,00046 · −0,11%
19 thg 5, 20260,43185+0,00173 · +0,40%
18 thg 5, 20260,43012−0,00100 · −0,23%
17 thg 5, 20260,43112+0,00053 · +0,12%
16 thg 5, 20260,43059+0,00079 · +0,18%
15 thg 5, 20260,4298+0,00129 · +0,30%
14 thg 5, 20260,4285+0,00043 · +0,10%
13 thg 5, 20260,42807+0,00090 · +0,21%
12 thg 5, 20260,42717+0,00043 · +0,10%
11 thg 5, 20260,42674+0,00130 · +0,31%
10 thg 5, 20260,42544+0,00089 · +0,21%
9 thg 5, 20260,42455−0,00043 · −0,10%
8 thg 5, 20260,42498+0,00246 · +0,58%
7 thg 5, 20260,42252−0,00452 · −1,06%
6 thg 5, 20260,42704+0,00313 · +0,74%
5 thg 5, 20260,42391−0,00016 · −0,04%
4 thg 5, 20260,42407+0,00044 · +0,10%
3 thg 5, 20260,423630,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,42363−0,00055 · −0,13%
1 thg 5, 20260,42418−0,00792 · −1,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.