Tỷ giá AMD sang JPY hôm nay

Tỷ giá AMD sang JPY tháng 4 năm 2026

AMD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,42053
Đóng cửa
0,4321
Thấp nhất
0,42053
Cao nhất
0,4321
Thay đổi
+2,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,4321+0,00236 · +0,55%
29 thg 4, 20260,42974+0,00131 · +0,30%
28 thg 4, 20260,42844−0,00064 · −0,15%
27 thg 4, 20260,42908−0,00021 · −0,05%
26 thg 4, 20260,42929+0,00063 · +0,15%
25 thg 4, 20260,42866−0,00115 · −0,27%
24 thg 4, 20260,42981+0,00456 · +1,07%
23 thg 4, 20260,42525−0,00242 · −0,57%
22 thg 4, 20260,42767+0,00138 · +0,32%
21 thg 4, 20260,42628+0,00295 · +0,70%
20 thg 4, 20260,42334+0,00009 · +0,02%
19 thg 4, 20260,42325−0,00078 · −0,18%
18 thg 4, 20260,42403−0,00330 · −0,77%
17 thg 4, 20260,42734+0,00171 · +0,40%
16 thg 4, 20260,42562+0,00058 · +0,14%
15 thg 4, 20260,42504+0,00088 · +0,21%
14 thg 4, 20260,42417−0,00119 · −0,28%
13 thg 4, 20260,42536+0,00121 · +0,29%
12 thg 4, 20260,42415+0,00029 · +0,07%
11 thg 4, 20260,42385+0,00064 · +0,15%
10 thg 4, 20260,42321+0,00115 · +0,27%
9 thg 4, 20260,42206−0,00104 · −0,24%
8 thg 4, 20260,4231−0,00144 · −0,34%
7 thg 4, 20260,42454+0,00124 · +0,29%
6 thg 4, 20260,42330,00000 · 0,00%
5 thg 4, 20260,4233−0,00006 · −0,01%
4 thg 4, 20260,42336−0,00089 · −0,21%
3 thg 4, 20260,42426+0,00143 · +0,34%
2 thg 4, 20260,42282+0,00229 · +0,54%
1 thg 4, 20260,42053−0,00224 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.