Tỷ giá AMD sang JPY hôm nay

Tỷ giá AMD sang JPY tháng 1 năm 2026

AMD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,41086
Đóng cửa
0,40721
Thấp nhất
0,40502
Cao nhất
0,41976
Thay đổi
−0,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,40721+0,00044 · +0,11%
30 thg 1, 20260,40678+0,00176 · +0,43%
29 thg 1, 20260,40502−0,00383 · −0,94%
28 thg 1, 20260,40885−0,00381 · −0,92%
27 thg 1, 20260,41265+0,00619 · +1,52%
26 thg 1, 20260,40646−0,00067 · −0,17%
25 thg 1, 20260,40713−0,00434 · −1,05%
24 thg 1, 20260,41147−0,00706 · −1,69%
23 thg 1, 20260,41853−0,00123 · −0,29%
22 thg 1, 20260,41976+0,00314 · +0,75%
21 thg 1, 20260,41662−0,00046 · −0,11%
20 thg 1, 20260,41707+0,00037 · +0,09%
19 thg 1, 20260,4167+0,00039 · +0,09%
18 thg 1, 20260,41631+0,00001 · 0,00%
17 thg 1, 20260,4163−0,00172 · −0,41%
16 thg 1, 20260,41802−0,00048 · −0,11%
15 thg 1, 20260,4185−0,00017 · −0,04%
14 thg 1, 20260,41867+0,00267 · +0,64%
13 thg 1, 20260,41599+0,00177 · +0,43%
12 thg 1, 20260,41422+0,00324 · +0,79%
11 thg 1, 20260,41098−0,00323 · −0,78%
10 thg 1, 20260,41421+0,00082 · +0,20%
9 thg 1, 20260,41339+0,00100 · +0,24%
8 thg 1, 20260,41239+0,00044 · +0,11%
7 thg 1, 20260,41195+0,00157 · +0,38%
6 thg 1, 20260,41038−0,00140 · −0,34%
5 thg 1, 20260,41178+0,00389 · +0,95%
4 thg 1, 20260,4079−0,00357 · −0,87%
3 thg 1, 20260,41146+0,00079 · +0,19%
2 thg 1, 20260,41067−0,00019 · −0,05%
1 thg 1, 20260,41086+0,00066 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.