Tỷ giá AMD sang JPY hôm nay

Tỷ giá AMD sang JPY tháng 12 năm 2025

AMD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,4072
Đóng cửa
0,4102
Thấp nhất
0,40137
Cao nhất
0,41357
Thay đổi
+1,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,4102+0,00077 · +0,19%
30 thg 12, 20250,40943−0,00080 · −0,19%
29 thg 12, 20250,41023+0,00306 · +0,75%
28 thg 12, 20250,40717−0,00327 · −0,80%
27 thg 12, 20250,41044+0,00084 · +0,20%
26 thg 12, 20250,4096+0,00115 · +0,28%
25 thg 12, 20250,40845+0,00065 · +0,16%
24 thg 12, 20250,4078−0,00448 · −1,09%
23 thg 12, 20250,41227−0,00037 · −0,09%
22 thg 12, 20250,41264+0,00236 · +0,57%
21 thg 12, 20250,41028−0,00328 · −0,79%
20 thg 12, 20250,41357+0,00385 · +0,94%
19 thg 12, 20250,40971+0,00008 · +0,02%
18 thg 12, 20250,40964+0,00405 · +1,00%
17 thg 12, 20250,40559−0,00096 · −0,24%
16 thg 12, 20250,40656−0,00258 · −0,63%
15 thg 12, 20250,40914+0,00422 · +1,04%
14 thg 12, 20250,40492−0,00322 · −0,79%
13 thg 12, 20250,40814+0,00043 · +0,11%
12 thg 12, 20250,40771−0,00081 · −0,20%
11 thg 12, 20250,40852+0,00023 · +0,06%
9 thg 12, 20250,40829+0,00199 · +0,49%
8 thg 12, 20250,4063+0,00494 · +1,23%
7 thg 12, 20250,40137−0,00574 · −1,41%
6 thg 12, 20250,4071+0,00038 · +0,09%
5 thg 12, 20250,40672−0,00055 · −0,13%
4 thg 12, 20250,40727−0,00097 · −0,24%
3 thg 12, 20250,40823−0,00001 · 0,00%
2 thg 12, 20250,40824+0,00104 · +0,26%
1 thg 12, 20250,4072+0,00304 · +0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.