Tỷ giá AMD sang GBP hôm nay

Tỷ giá AMD sang GBP tháng 1 năm 2026

AMD/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019457
Đóng cửa
0,0019225
Thấp nhất
0,001916
Cao nhất
0,0019729
Thay đổi
−1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0019225−0,0000009 · −0,05%
30 thg 1, 20260,0019234+0,0000074 · +0,39%
29 thg 1, 20260,001916−0,0000205 · −1,06%
28 thg 1, 20260,0019365−0,0000171 · −0,88%
27 thg 1, 20260,0019536+0,0000244 · +1,26%
26 thg 1, 20260,0019292+0,0000130 · +0,68%
25 thg 1, 20260,0019162−0,0000168 · −0,87%
24 thg 1, 20260,001933−0,0000214 · −1,09%
23 thg 1, 20260,0019543−0,0000185 · −0,94%
22 thg 1, 20260,0019729+0,0000124 · +0,63%
21 thg 1, 20260,0019605−0,0000057 · −0,29%
20 thg 1, 20260,0019662−0,0000065 · −0,33%
19 thg 1, 20260,0019727+0,0000059 · +0,30%
18 thg 1, 20260,0019668−0,0000054 · −0,27%
17 thg 1, 20260,0019722+0,0000019 · +0,10%
16 thg 1, 20260,0019703+0,0000028 · +0,14%
15 thg 1, 20260,0019674+0,0000107 · +0,55%
14 thg 1, 20260,0019567+0,0000083 · +0,43%
13 thg 1, 20260,0019484−0,0000066 · −0,34%
12 thg 1, 20260,001955+0,0000134 · +0,69%
11 thg 1, 20260,0019416−0,0000162 · −0,82%
10 thg 1, 20260,0019578−0,0000006 · −0,03%
9 thg 1, 20260,0019584+0,0000048 · +0,25%
8 thg 1, 20260,0019535+0,0000077 · +0,40%
7 thg 1, 20260,0019458+0,0000095 · +0,49%
6 thg 1, 20260,0019363−0,0000146 · −0,75%
5 thg 1, 20260,001951+0,0000185 · +0,96%
4 thg 1, 20260,0019324−0,0000164 · −0,84%
3 thg 1, 20260,0019488+0,0000049 · +0,25%
2 thg 1, 20260,0019439−0,0000017 · −0,09%
1 thg 1, 20260,0019457−0,0000021 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.