Tỷ giá AMD sang GBP hôm nay

Tỷ giá AMD sang GBP tháng 12 năm 2025

AMD/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019788
Đóng cửa
0,0019478
Thấp nhất
0,0019271
Cao nhất
0,0019853
Thay đổi
−0,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0019478+0,0000073 · +0,38%
30 thg 12, 20250,0019404−0,0000006 · −0,03%
29 thg 12, 20250,0019411+0,0000140 · +0,73%
28 thg 12, 20250,0019271−0,0000158 · −0,81%
27 thg 12, 20250,0019428+0,0000032 · +0,16%
26 thg 12, 20250,0019397+0,0000002 · +0,01%
25 thg 12, 20250,0019394+0,0000026 · +0,13%
24 thg 12, 20250,0019369−0,0000190 · −0,97%
23 thg 12, 20250,0019558−0,0000021 · −0,11%
22 thg 12, 20250,0019579+0,0000145 · +0,75%
21 thg 12, 20250,0019434−0,0000164 · −0,83%
20 thg 12, 20250,0019598−0,0000059 · −0,30%
19 thg 12, 20250,0019657−0,0000017 · −0,09%
18 thg 12, 20250,0019674+0,0000142 · +0,73%
17 thg 12, 20250,0019532−0,0000104 · −0,53%
16 thg 12, 20250,0019636−0,0000031 · −0,16%
15 thg 12, 20250,0019667+0,0000254 · +1,31%
14 thg 12, 20250,0019413−0,0000173 · −0,88%
13 thg 12, 20250,0019586+0,0000030 · +0,15%
12 thg 12, 20250,0019556−0,0000037 · −0,19%
11 thg 12, 20250,0019593−0,0000061 · −0,31%
9 thg 12, 20250,0019655−0,0000008 · −0,04%
8 thg 12, 20250,0019663+0,0000300 · +1,55%
7 thg 12, 20250,0019363−0,0000301 · −1,53%
6 thg 12, 20250,0019664−0,0000013 · −0,06%
5 thg 12, 20250,0019676+0,0000014 · +0,07%
4 thg 12, 20250,0019662−0,0000166 · −0,84%
3 thg 12, 20250,0019828−0,0000025 · −0,13%
2 thg 12, 20250,0019853+0,0000065 · +0,33%
1 thg 12, 20250,0019788+0,0000243 · +1,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.