Tỷ giá AMD sang BBD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0055403 BBD1 BBD = 180,50 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0054794
- Cao nhất
- 0,005546
- Trung bình
- 0,0055186
- Thay đổi
- +0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0055403 | +0,0000001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0055401 | +0,0000026 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0055376 | −0,0000009 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0055385 | +0,0000059 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0055326 | +0,0000160 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0055166 | −0,0000027 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0055194 | −0,0000002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0055196 | −0,0000149 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0055345 | −0,0000023 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0055368 | +0,0000078 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,005529 | +0,0000064 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0055225 | +0,0000043 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0055183 | −0,0000008 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0055191 | −0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0055192 | −0,0000095 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0055286 | −0,0000173 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,005546 | +0,0000195 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0055264 | −0,0000019 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0055283 | +0,0000073 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,005521 | +0,0000036 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0055174 | +0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0055173 | +0,0000378 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0054794 | −0,0000114 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0054909 | −0,0000105 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0055013 | +0,0000004 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0055009 | +0,0000125 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0054885 | −0,0000130 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0055014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0055014 | −0,0000061 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0055075 | +0,0000122 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,554 BBD
- 500 AMD2,77 BBD
- 1.000 AMD5,54 BBD
- 5.000 AMD27,7 BBD
- 10.000 AMD55,4 BBD
- 50.000 AMD277,01 BBD
- 100.000 AMD554,03 BBD
- 500.000 AMD2.770,13 BBD
- 1.000.000 AMD5.540,26 BBD
- 1 BBD180,5 AMD
- 5 BBD902,48 AMD
- 10 BBD1.804,97 AMD
- 25 BBD4.512,42 AMD
- 50 BBD9.024,84 AMD
- 100 BBD18.049,69 AMD
- 500 BBD90.248,44 AMD
- 1.000 BBD180.496,88 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang BBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0055403 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 180,50 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,0054794, cao nhất 0,005546, trung bình 0,0055186 BBD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.