Tỷ giá AED sang EUR hôm nay

Tỷ giá AED sang EUR tháng 10 năm 2025

AED/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23195
Đóng cửa
0,23532
Thấp nhất
0,23193
Cao nhất
0,23539
Thay đổi
+1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,23532+0,00088 · +0,38%
30 thg 10, 20250,23444+0,00068 · +0,29%
29 thg 10, 20250,23377+0,00019 · +0,08%
28 thg 10, 20250,23358−0,00040 · −0,17%
27 thg 10, 20250,23398−0,00025 · −0,11%
26 thg 10, 20250,23423−0,00001 · −0,01%
25 thg 10, 20250,23424−0,00027 · −0,12%
24 thg 10, 20250,23451−0,00018 · −0,08%
23 thg 10, 20250,23469+0,00005 · +0,02%
22 thg 10, 20250,23464+0,00081 · +0,35%
21 thg 10, 20250,23383+0,00032 · +0,14%
20 thg 10, 20250,23351−0,00006 · −0,03%
19 thg 10, 20250,23358−0,00001 · −0,01%
18 thg 10, 20250,23359+0,00091 · +0,39%
17 thg 10, 20250,23268−0,00057 · −0,24%
16 thg 10, 20250,23325−0,00109 · −0,47%
15 thg 10, 20250,23435−0,00097 · −0,41%
14 thg 10, 20250,23531+0,00099 · +0,42%
13 thg 10, 20250,23433−0,00007 · −0,03%
12 thg 10, 20250,23439−0,00027 · −0,11%
11 thg 10, 20250,23466−0,00073 · −0,31%
10 thg 10, 20250,23539+0,00145 · +0,62%
9 thg 10, 20250,23394−0,00025 · −0,11%
8 thg 10, 20250,23419+0,00144 · +0,62%
7 thg 10, 20250,23275+0,00048 · +0,21%
6 thg 10, 20250,23227+0,00032 · +0,14%
5 thg 10, 20250,23195+0,00002 · +0,01%
4 thg 10, 20250,23193−0,00034 · −0,15%
3 thg 10, 20250,23227+0,00029 · +0,12%
2 thg 10, 20250,23198+0,00003 · +0,01%
1 thg 10, 20250,23195−0,00036 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.