Tỷ giá ADA sang ETH
1 Cardano bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 0,0000889 ETH1 ETH = 11.252,33 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000889
- Cao nhất
- 0,0001016
- Trung bình
- 0,0000938
- Thay đổi
- −0,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000889 | −0,0000008 · −0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000897 | −0,0000008 · −0,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000904 | −0,0000009 · −0,98% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000913 | +0,0000004 · +0,45% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000909 | −0,0000003 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000912 | −0,0000002 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000914 | −0,0000012 · −1,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000927 | −0,0000014 · −1,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000094 | +0,0000005 · +0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000935 | −0,0000006 · −0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000941 | −0,0000005 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000946 | −0,0000049 · −4,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000995 | +0,0000008 · +0,78% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000987 | −0,0000029 · −2,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001016 | +0,0000063 · +6,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000953 | −0,0000039 · −3,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000992 | +0,0000012 · +1,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000981 | −0,0000017 · −1,73% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000998 | +0,0000012 · +1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000986 | +0,0000082 · +9,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000904 | −0,0000014 · −1,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000918 | −0,0000016 · −1,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000934 | +0,0000002 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000932 | +0,0000017 · +1,81% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000915 | +0,0000004 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000912 | −0,0000025 · −2,71% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000937 | +0,0000006 · +0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000931 | −0,0000021 · −2,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000952 | +0,0000025 · +2,71% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000927 | +0,0000034 · +3,76% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 ADA8,89 ETH
- 500.000 ADA44,44 ETH
- 1.000.000 ADA88,87 ETH
- 2.500.000 ADA222,18 ETH
- 5.000.000 ADA444,35 ETH
- 10.000.000 ADA888,71 ETH
- 50.000.000 ADA4.443,53 ETH
- 100.000.000 ADA8.887,05 ETH
- 1 ETH11.252,33 ADA
- 5 ETH56.261,63 ADA
- 10 ETH112.523,26 ADA
- 25 ETH281.308,14 ADA
- 50 ETH562.616,28 ADA
- 100 ETH1.125.232,57 ADA
- 500 ETH5.626.162,83 ADA
- 1.000 ETH11.252.325,65 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 0,0000889 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 11.252,33 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 0,0000889, cao nhất 0,0001016, trung bình 0,0000938 ETH cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.