Tỷ giá ADA sang AUD
1 Cardano bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 0,30099 AUD1 AUD = 3,322 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,30099
- Cao nhất
- 0,38667
- Trung bình
- 0,34429
- Thay đổi
- −11,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,30099 | −0,00644 · −2,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,30744 | −0,00710 · −2,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,31453 | −0,00342 · −1,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,31795 | +0,00127 · +0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,31668 | +0,00041 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,31627 | −0,00264 · −0,83% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,31891 | −0,00454 · −1,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32345 | −0,00662 · −2,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33008 | +0,01244 · +3,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31764 | −0,01978 · −5,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33742 | −0,00603 · −1,75% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34345 | −0,02166 · −5,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,36511 | +0,01099 · +3,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,35412 | −0,00841 · −2,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,36253 | +0,02187 · +6,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34066 | −0,02590 · −7,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,36656 | −0,00110 · −0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,36765 | −0,01902 · −4,92% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,38667 | +0,00223 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,38445 | +0,03431 · +9,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,35013 | −0,00266 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3528 | −0,01624 · −4,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,36904 | +0,00537 · +1,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,36367 | +0,01327 · +3,79% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,3504 | +0,00409 · +1,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,34631 | −0,00811 · −2,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,35443 | −0,00226 · −0,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,35669 | −0,00726 · −1,99% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,36395 | +0,01053 · +2,98% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,35342 | +0,01374 · +4,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 ADA3,01 AUD
- 50 ADA15,05 AUD
- 100 ADA30,1 AUD
- 250 ADA75,25 AUD
- 500 ADA150,5 AUD
- 1.000 ADA300,99 AUD
- 5.000 ADA1.504,97 AUD
- 10.000 ADA3.009,95 AUD
- 1 AUD3,32 ADA
- 5 AUD16,61 ADA
- 10 AUD33,22 ADA
- 50 AUD166,12 ADA
- 100 AUD332,23 ADA
- 500 AUD1.661,16 ADA
- 1.000 AUD3.322,32 ADA
- 5.000 AUD16.611,58 ADA
- 10.000 AUD33.223,16 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 0,30099 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 3,322 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,39%: thấp nhất 0,30099, cao nhất 0,38667, trung bình 0,34429 AUD cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.