Tỷ giá ZWL sang EGP
1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZWL = 0,000828 EGP1 EGP = 1.207,78 ZWLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007758
- Cao nhất
- 0,0008302
- Trung bình
- 0,0007935
- Thay đổi
- +6,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,000828 | +0,0000021 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008259 | −0,0000044 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008302 | +0,0000125 · +1,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008177 | −0,0000019 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008195 | +0,0000009 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008187 | +0,0000153 · +1,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008033 | −0,0000006 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008039 | +0,0000045 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007994 | −0,0000043 · −0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008037 | +0,0000050 · +0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007987 | +0,0000048 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007939 | +0,0000062 · +0,78% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007878 | −0,0000007 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007885 | +0,0000032 · +0,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007852 | −0,0000002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007854 | +0,0000010 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007844 | −0,0000003 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007848 | +0,0000025 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007823 | −0,0000015 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007837 | −0,0000034 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007871 | +0,0000051 · +0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000782 | +0,0000014 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007806 | −0,0000012 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007817 | +0,0000053 · +0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007764 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007765 | +0,0000006 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007758 | −0,0000018 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007777 | −0,0000002 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007779 | −0,0000004 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007784 | +0,0000004 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 ZWL8,28 EGP
- 50.000 ZWL41,4 EGP
- 100.000 ZWL82,8 EGP
- 250.000 ZWL206,99 EGP
- 500.000 ZWL413,98 EGP
- 1.000.000 ZWL827,96 EGP
- 5.000.000 ZWL4.139,81 EGP
- 10.000.000 ZWL8.279,63 EGP
- 10 EGP12.077,84 ZWL
- 50 EGP60.389,2 ZWL
- 100 EGP120.778,4 ZWL
- 500 EGP603.892 ZWL
- 1.000 EGP1.207.784,01 ZWL
- 5.000 EGP6.038.920,03 ZWL
- 10.000 EGP12.077.840,06 ZWL
- 50.000 EGP60.389.200,28 ZWL
- 100.000 EGP120.778.400,56 ZWL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZWL sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZWL = 0,000828 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1.207,78 ZWL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZWL sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,43%: thấp nhất 0,0007758, cao nhất 0,0008302, trung bình 0,0007935 EGP cho 1 ZWL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.