Tỷ giá XRP sang EGP
1 XRP bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XRP = 70,362 EGP1 EGP = 0,01421 XRPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 69,333
- Cao nhất
- 80,678
- Trung bình
- 74,427
- Thay đổi
- −12,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 70,362 | −1,925 · −2,66% |
| 25 thg 10, 2026 | 72,287 | +1,156 · +1,62% |
| 24 thg 10, 2026 | 71,131 | −1,793 · −2,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 72,924 | −0,172 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 73,096 | +0,529 · +0,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 72,567 | +0,296 · +0,41% |
| 20 thg 10, 2026 | 72,271 | +2,386 · +3,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 69,885 | +0,246 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 69,639 | +0,073 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 69,566 | −1,767 · −2,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 71,332 | +2,000 · +2,88% |
| 15 thg 10, 2026 | 69,333 | −3,053 · −4,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 72,386 | +0,083 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 72,303 | −2,072 · −2,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 74,374 | +1,270 · +1,74% |
| 11 thg 10, 2026 | 73,105 | −0,632 · −0,86% |
| 10 thg 10, 2026 | 73,736 | +0,457 · +0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 73,28 | −0,583 · −0,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 73,862 | −2,905 · −3,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 76,768 | −2,004 · −2,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 78,772 | −0,505 · −0,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 79,277 | +1,300 · +1,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 77,976 | +0,528 · +0,68% |
| 3 thg 10, 2026 | 77,448 | −2,572 · −3,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 80,02 | +1,778 · +2,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 78,242 | +0,417 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 77,825 | +0,585 · +0,76% |
| 29 thg 9, 2026 | 77,24 | −0,252 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 77,492 | −0,586 · −0,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 78,078 | −2,600 · −3,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 XRP70,36 EGP
- 5 XRP351,81 EGP
- 10 XRP703,62 EGP
- 25 XRP1.759,04 EGP
- 50 XRP3.518,08 EGP
- 100 XRP7.036,17 EGP
- 500 XRP35.180,83 EGP
- 1.000 XRP70.361,66 EGP
- 10 EGP0,1421 XRP
- 50 EGP0,7106 XRP
- 100 EGP1,42 XRP
- 500 EGP7,11 XRP
- 1.000 EGP14,21 XRP
- 5.000 EGP71,06 XRP
- 10.000 EGP142,12 XRP
- 50.000 EGP710,61 XRP
- 100.000 EGP1.421,23 XRP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XRP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XRP = 70,362 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,01421 XRP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XRP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,79%: thấp nhất 69,333, cao nhất 80,678, trung bình 74,427 EGP cho 1 XRP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.