Tỷ giá XCD sang XAU
1 Đô la Đông Caribê bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XCD = 0,0000927 XAU1 XAU = 10.792,90 XCDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000863
- Cao nhất
- 0,0000927
- Trung bình
- 0,0000889
- Thay đổi
- +7,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000927 | +0,0000005 · +0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000921 | +0,0000019 · +2,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000902 | +0,0000007 · +0,76% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000896 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000896 | +0,0000012 · +1,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000883 | −0,0000006 · −0,65% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000889 | +0,0000001 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000888 | +0,0000005 · +0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000883 | −0,0000008 · −0,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000892 | +0,0000004 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000887 | +0,0000006 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000881 | −0,0000001 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000882 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000883 | +0,0000001 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000882 | +0,0000002 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000088 | −0,0000016 · −1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000896 | +0,0000002 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000894 | −0,0000002 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000896 | +0,0000002 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000894 | −0,0000001 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000895 | +0,0000001 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000894 | +0,0000011 · +1,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000883 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000883 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000884 | −0,0000011 · −1,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000895 | +0,0000015 · +1,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000088 | +0,0000016 · +1,84% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000864 | +0,0000001 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000863 | −0,0000002 · −0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000865 |
Số tiền phổ biến
- 100.000 XCD9,27 XAU
- 500.000 XCD46,33 XAU
- 1.000.000 XCD92,65 XAU
- 2.500.000 XCD231,63 XAU
- 5.000.000 XCD463,27 XAU
- 10.000.000 XCD926,54 XAU
- 50.000.000 XCD4.632,68 XAU
- 100.000.000 XCD9.265,35 XAU
- 1 XAU10.792,9 XCD
- 5 XAU53.964,5 XCD
- 10 XAU107.929 XCD
- 25 XAU269.822,5 XCD
- 50 XAU539.645 XCD
- 100 XAU1.079.290 XCD
- 500 XAU5.396.449,98 XCD
- 1.000 XAU10.792.899,95 XCD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XCD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XCD = 0,0000927 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 10.792,90 XCD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XCD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,11%: thấp nhất 0,0000863, cao nhất 0,0000927, trung bình 0,0000889 XAU cho 1 XCD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.