Tỷ giá XAU sang UZS hôm nay

Tỷ giá XAU sang UZS tháng 4 năm 2026

XAU/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
57.278.626,29
Đóng cửa
54.924.406,44
Thấp nhất
54.924.406,44
Cao nhất
58.893.526,61
Thay đổi
−1,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202654.924.406,44−498.998,34 · −0,90%
29 thg 4, 202655.423.404,78−1.060.078,29 · −1,88%
28 thg 4, 202656.483.483,07−231.186,86 · −0,41%
27 thg 4, 202656.714.669,93+243.456,71 · +0,43%
26 thg 4, 202656.471.213,22−271.280,97 · −0,48%
25 thg 4, 202656.742.494,19+465.632,02 · +0,83%
24 thg 4, 202656.276.862,17−901.796,19 · −1,58%
23 thg 4, 202657.178.658,37−236.788,89 · −0,41%
22 thg 4, 202657.415.447,26−688.168,83 · −1,18%
21 thg 4, 202658.103.616,09−322.262,98 · −0,55%
20 thg 4, 202658.425.879,07−467.647,54 · −0,79%
19 thg 4, 202658.893.526,61+101.401,78 · +0,17%
18 thg 4, 202658.792.124,84+562.021,92 · +0,97%
17 thg 4, 202658.230.102,92−408.150,21 · −0,70%
16 thg 4, 202658.638.253,13−30.942,62 · −0,05%
15 thg 4, 202658.669.195,74+797.733,29 · +1,38%
14 thg 4, 202657.871.462,45+649.431,58 · +1,13%
13 thg 4, 202657.222.030,87−426.685,71 · −0,74%
12 thg 4, 202657.648.716,58−86.165,02 · −0,15%
11 thg 4, 202657.734.881,60−340.530,98 · −0,59%
10 thg 4, 202658.075.412,59+334.263,65 · +0,58%
9 thg 4, 202657.741.148,93−818.052,41 · −1,40%
8 thg 4, 202658.559.201,34+1.970.457,91 · +3,48%
7 thg 4, 202656.588.743,43+445.467,63 · +0,79%
6 thg 4, 202656.143.275,80−771.759,86 · −1,36%
5 thg 4, 202656.915.035,66−58.660,93 · −0,10%
4 thg 4, 202656.973.696,59+240.012,79 · +0,42%
3 thg 4, 202656.733.683,80−143.543,67 · −0,25%
2 thg 4, 202656.877.227,47−401.398,82 · −0,70%
1 thg 4, 202657.278.626,29+1.359.152,87 · +2,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.