Tỷ giá XAU sang UZS hôm nay

Tỷ giá XAU sang UZS tháng 10 năm 2025

XAU/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
46.804.932,70
Đóng cửa
48.185.706,42
Thấp nhất
46.675.059,09
Cao nhất
52.779.662,98
Thay đổi
+3,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202548.185.706,42+786.255,07 · +1,66%
30 thg 10, 202547.399.451,34−473.255,74 · −0,99%
29 thg 10, 202547.872.707,08−540.812,92 · −1,12%
28 thg 10, 202548.413.520,00−1.016.461,77 · −2,06%
27 thg 10, 202549.429.981,77−432.833,28 · −0,87%
26 thg 10, 202549.862.815,05+216.433,44 · +0,44%
25 thg 10, 202549.646.381,61−277.819,31 · −0,56%
24 thg 10, 202549.924.200,91+743.425,69 · +1,51%
23 thg 10, 202549.180.775,22−181.789,79 · −0,37%
22 thg 10, 202549.362.565,02−3.278.060,33 · −6,23%
21 thg 10, 202552.640.625,34+816.441,64 · +1,58%
20 thg 10, 202551.824.183,71+139.889,26 · +0,27%
19 thg 10, 202551.684.294,45−246.919,60 · −0,48%
18 thg 10, 202551.931.214,05−848.448,93 · −1,61%
17 thg 10, 202552.779.662,98+1.209.998,29 · +2,35%
16 thg 10, 202551.569.664,69+770.327,36 · +1,52%
15 thg 10, 202550.799.337,33+494.165,54 · +0,98%
14 thg 10, 202550.305.171,79+1.187.256,87 · +2,42%
13 thg 10, 202549.117.914,92+359.791,15 · +0,74%
12 thg 10, 202548.758.123,77+181.393,92 · +0,37%
11 thg 10, 202548.576.729,85+385.137,30 · +0,80%
10 thg 10, 202548.191.592,55−328.121,32 · −0,68%
9 thg 10, 202548.519.713,86+430.888,26 · +0,90%
8 thg 10, 202548.088.825,60+394.623,42 · +0,83%
7 thg 10, 202547.694.202,18+423.218,35 · +0,90%
6 thg 10, 202547.270.983,83+290.596,27 · +0,62%
5 thg 10, 202546.980.387,56+116.503,43 · +0,25%
4 thg 10, 202546.863.884,13+188.825,04 · +0,40%
3 thg 10, 202546.675.059,09−45.236,45 · −0,10%
2 thg 10, 202546.720.295,54−84.637,16 · −0,18%
1 thg 10, 202546.804.932,70+179.093,86 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.