Tỷ giá XAU sang THB hôm nay

Tỷ giá XAU sang THB tháng 10 năm 2026

XAU/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
140.565,28
Đóng cửa
135.478,14
Thấp nhất
134.416,07
Cao nhất
141.059,40
Thay đổi
−3,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026135.478,14+1.062,07 · +0,79%
25 thg 10, 2026134.416,07−399,84 · −0,30%
24 thg 10, 2026134.815,90−440,57 · −0,33%
23 thg 10, 2026135.256,48−2.458,65 · −1,79%
22 thg 10, 2026137.715,13−913,42 · −0,66%
21 thg 10, 2026138.628,55+99,88 · +0,07%
20 thg 10, 2026138.528,67−1.664,40 · −1,19%
19 thg 10, 2026140.193,07+615,45 · +0,44%
18 thg 10, 2026139.577,63+240,20 · +0,17%
17 thg 10, 2026139.337,43−692,81 · −0,49%
16 thg 10, 2026140.030,24+979,45 · +0,70%
15 thg 10, 2026139.050,79−531,45 · −0,38%
14 thg 10, 2026139.582,24−1.026,81 · −0,73%
13 thg 10, 2026140.609,05+161,86 · +0,12%
12 thg 10, 2026140.447,19−612,21 · −0,43%
11 thg 10, 2026141.059,40+407,99 · +0,29%
10 thg 10, 2026140.651,42−100,78 · −0,07%
9 thg 10, 2026140.752,19+1.971,77 · +1,42%
8 thg 10, 2026138.780,43−419,98 · −0,30%
7 thg 10, 2026139.200,40+431,59 · +0,31%
6 thg 10, 2026138.768,82−427,32 · −0,31%
5 thg 10, 2026139.196,14+152,46 · +0,11%
4 thg 10, 2026139.043,68+300,64 · +0,22%
3 thg 10, 2026138.743,04−1.833,37 · −1,30%
2 thg 10, 2026140.576,41+11,13 · +0,01%
1 thg 10, 2026140.565,28+164,87 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.