Tỷ giá XAU sang THB hôm nay

Tỷ giá XAU sang THB tháng 11 năm 2025

XAU/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
129.411,45
Đóng cửa
135.612,19
Thấp nhất
128.253,09
Cao nhất
135.807,24
Thay đổi
+4,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025135.612,19+621,96 · +0,46%
29 thg 11, 2025134.990,24−19,72 · −0,01%
28 thg 11, 2025135.009,96+1.303,66 · +0,98%
27 thg 11, 2025133.706,30−159,44 · −0,12%
26 thg 11, 2025133.865,73+32,73 · +0,02%
25 thg 11, 2025133.833,01+2.319,69 · +1,76%
24 thg 11, 2025131.513,32−262,26 · −0,20%
23 thg 11, 2025131.775,57+88,25 · +0,07%
22 thg 11, 2025131.687,32−335,68 · −0,25%
21 thg 11, 2025132.023,00−826,11 · −0,62%
20 thg 11, 2025132.849,11+1.294,81 · +0,98%
19 thg 11, 2025131.554,30+876,29 · +0,67%
18 thg 11, 2025130.678,01−2.263,62 · −1,70%
17 thg 11, 2025132.941,63+781,49 · +0,59%
16 thg 11, 2025132.160,14−121,12 · −0,09%
15 thg 11, 2025132.281,26−3.252,80 · −2,40%
14 thg 11, 2025135.534,06−273,18 · −0,20%
13 thg 11, 2025135.807,24+1.747,46 · +1,30%
12 thg 11, 2025134.059,78+216,12 · +0,16%
11 thg 11, 2025133.843,66+2.746,56 · +2,10%
10 thg 11, 2025131.097,10+1.530,90 · +1,18%
9 thg 11, 2025129.566,19+250,33 · +0,19%
8 thg 11, 2025129.315,86−367,87 · −0,28%
7 thg 11, 2025129.683,73+642,89 · +0,50%
6 thg 11, 2025129.040,83+787,75 · +0,61%
5 thg 11, 2025128.253,09−1.529,82 · −1,18%
4 thg 11, 2025129.782,91+75,92 · +0,06%
3 thg 11, 2025129.706,99+198,34 · +0,15%
2 thg 11, 2025129.508,65+97,20 · +0,08%
1 thg 11, 2025129.411,45−372,21 · −0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.