Tỷ giá XAU sang ETH hôm nay

Tỷ giá XAU sang ETH tháng 1 năm 2026

XAU/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,446
Đóng cửa
1,81
Thấp nhất
1,374
Cao nhất
1,911
Thay đổi
+23,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,81−0,101 · −5,30%
30 thg 1, 20261,911+0,052 · +2,78%
29 thg 1, 20261,86+0,128 · +7,38%
28 thg 1, 20261,732+0,008 · +0,47%
27 thg 1, 20261,724−0,043 · −2,46%
26 thg 1, 20261,767+0,079 · +4,66%
25 thg 1, 20261,689+0,001 · +0,03%
24 thg 1, 20261,688+0,015 · +0,89%
23 thg 1, 20261,673+0,092 · +5,80%
22 thg 1, 20261,581−0,045 · −2,78%
21 thg 1, 20261,627+0,161 · +10,99%
20 thg 1, 20261,466+0,010 · +0,67%
19 thg 1, 20261,456+0,065 · +4,66%
18 thg 1, 20261,391−0,008 · −0,54%
17 thg 1, 20261,399+0,005 · +0,34%
16 thg 1, 20261,394+0,009 · +0,63%
15 thg 1, 20261,385+0,006 · +0,40%
14 thg 1, 20261,379−0,102 · −6,86%
13 thg 1, 20261,481+0,027 · +1,85%
12 thg 1, 20261,454−0,005 · −0,34%
11 thg 1, 20261,459−0,001 · −0,08%
10 thg 1, 20261,46+0,026 · +1,80%
9 thg 1, 20261,434+0,032 · +2,28%
8 thg 1, 20261,402+0,029 · +2,09%
7 thg 1, 20261,374−0,008 · −0,57%
6 thg 1, 20261,381+0,001 · +0,05%
5 thg 1, 20261,381+0,003 · +0,25%
4 thg 1, 20261,377−0,006 · −0,44%
3 thg 1, 20261,383−0,067 · −4,62%
2 thg 1, 20261,45+0,005 · +0,33%
1 thg 1, 20261,446−0,023 · −1,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.