Tỷ giá XAU sang CNY hôm nay

Tỷ giá XAU sang CNY tháng 11 năm 2025

XAU/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28.488,07
Đóng cửa
29.837,55
Thấp nhất
28.075,70
Cao nhất
29.837,55
Thay đổi
+4,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202529.837,55+6,07 · +0,02%
29 thg 11, 202529.831,48+152,09 · +0,51%
28 thg 11, 202529.679,39+299,60 · +1,02%
27 thg 11, 202529.379,79−17,09 · −0,06%
26 thg 11, 202529.396,88+37,88 · +0,13%
25 thg 11, 202529.359,00+594,16 · +2,07%
24 thg 11, 202528.764,84−114,19 · −0,40%
23 thg 11, 202528.879,03+48,05 · +0,17%
22 thg 11, 202528.830,98−141,37 · −0,49%
21 thg 11, 202528.972,35−135,37 · −0,47%
20 thg 11, 202529.107,72+229,65 · +0,80%
19 thg 11, 202528.878,07+280,42 · +0,98%
18 thg 11, 202528.597,65−484,51 · −1,67%
17 thg 11, 202529.082,16+115,14 · +0,40%
16 thg 11, 202528.967,02−0,07 · 0,00%
15 thg 11, 202528.967,09−771,95 · −2,60%
14 thg 11, 202529.739,04−78,61 · −0,26%
13 thg 11, 202529.817,65+400,36 · +1,36%
12 thg 11, 202529.417,29−11,77 · −0,04%
11 thg 11, 202529.429,06+643,53 · +2,24%
10 thg 11, 202528.785,53+297,72 · +1,05%
9 thg 11, 202528.487,81−2,53 · −0,01%
8 thg 11, 202528.490,34−7,95 · −0,03%
7 thg 11, 202528.498,29+177,94 · +0,63%
6 thg 11, 202528.320,36+244,66 · +0,87%
5 thg 11, 202528.075,70−341,31 · −1,20%
4 thg 11, 202528.417,01−29,43 · −0,10%
3 thg 11, 202528.446,44−23,34 · −0,08%
2 thg 11, 202528.469,78−18,29 · −0,06%
1 thg 11, 202528.488,07−69,61 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.