Tỷ giá VND sang UAH hôm nay

Tỷ giá VND sang UAH tháng 9 năm 2026

VND/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0017046
Đóng cửa
0,0017276
Thấp nhất
0,0017046
Cao nhất
0,0017313
Thay đổi
+0,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0017276−0,0000037 · −0,22%
29 thg 9, 20260,0017313+0,0000040 · +0,23%
28 thg 9, 20260,0017273−0,0000003 · −0,02%
27 thg 9, 20260,0017276+0,0000034 · +0,20%
26 thg 9, 20260,0017242−0,0000066 · −0,38%
25 thg 9, 20260,0017308+0,0000040 · +0,23%
24 thg 9, 20260,0017268+0,0000015 · +0,09%
23 thg 9, 20260,0017254+0,0000016 · +0,09%
22 thg 9, 20260,0017238+0,0000051 · +0,30%
21 thg 9, 20260,0017187+0,0000017 · +0,10%
20 thg 9, 20260,001717−0,0000009 · −0,05%
19 thg 9, 20260,0017179−0,0000008 · −0,05%
18 thg 9, 20260,0017187+0,0000004 · +0,02%
17 thg 9, 20260,0017183+0,0000015 · +0,09%
16 thg 9, 20260,0017168−0,0000002 · −0,01%
15 thg 9, 20260,0017171+0,0000012 · +0,07%
14 thg 9, 20260,0017159−0,0000043 · −0,25%
13 thg 9, 20260,0017202−0,0000031 · −0,18%
12 thg 9, 20260,0017233+0,0000056 · +0,33%
11 thg 9, 20260,0017177−0,0000055 · −0,32%
10 thg 9, 20260,0017232+0,0000049 · +0,29%
9 thg 9, 20260,0017183+0,0000101 · +0,59%
8 thg 9, 20260,0017082−0,0000054 · −0,31%
7 thg 9, 20260,0017136+0,0000028 · +0,16%
6 thg 9, 20260,0017108+0,0000025 · +0,15%
5 thg 9, 20260,0017083−0,0000045 · −0,26%
4 thg 9, 20260,0017128+0,0000046 · +0,27%
3 thg 9, 20260,0017082+0,0000015 · +0,09%
2 thg 9, 20260,0017067+0,0000021 · +0,12%
1 thg 9, 20260,0017046−0,0000082 · −0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.