Tỷ giá VND sang RUB hôm nay

Tỷ giá VND sang RUB tháng 10 năm 2026

VND/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0032134
Đóng cửa
0,0031538
Thấp nhất
0,0031098
Cao nhất
0,003304
Thay đổi
−2,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0031538+0,0000440 · +1,42%
25 thg 10, 20260,0031098−0,0000227 · −0,73%
24 thg 10, 20260,0031325−0,0000376 · −1,19%
23 thg 10, 20260,0031701+0,0000174 · +0,55%
22 thg 10, 20260,0031527−0,0000342 · −1,07%
21 thg 10, 20260,0031868−0,0000130 · −0,41%
20 thg 10, 20260,0031999−0,0000521 · −1,60%
19 thg 10, 20260,003252+0,0000008 · +0,02%
18 thg 10, 20260,0032512+0,0000524 · +1,64%
17 thg 10, 20260,0031988−0,0000435 · −1,34%
16 thg 10, 20260,0032423+0,0000120 · +0,37%
15 thg 10, 20260,0032303−0,0000076 · −0,24%
14 thg 10, 20260,003238−0,0000005 · −0,02%
13 thg 10, 20260,0032385−0,0000517 · −1,57%
12 thg 10, 20260,0032902−0,0000021 · −0,06%
11 thg 10, 20260,0032923−0,0000117 · −0,35%
10 thg 10, 20260,003304+0,0000143 · +0,44%
9 thg 10, 20260,0032896−0,0000087 · −0,26%
8 thg 10, 20260,0032983+0,0000394 · +1,21%
7 thg 10, 20260,0032589−0,0000047 · −0,15%
6 thg 10, 20260,0032637+0,0000400 · +1,24%
5 thg 10, 20260,0032237+0,0000176 · +0,55%
4 thg 10, 20260,0032061−0,0000120 · −0,37%
3 thg 10, 20260,0032181+0,0000146 · +0,46%
2 thg 10, 20260,0032034−0,0000100 · −0,31%
1 thg 10, 20260,0032134−0,0000155 · −0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.