Tỷ giá VND sang JPY hôm nay

Tỷ giá VND sang JPY tháng 10 năm 2026

VND/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0061
Đóng cửa
0,0060716
Thấp nhất
0,0060654
Cao nhất
0,0061409
Thay đổi
+0,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0060716−0,0000452 · −0,74%
24 thg 10, 20260,0061168+0,0000412 · +0,68%
23 thg 10, 20260,0060756−0,0000280 · −0,46%
22 thg 10, 20260,0061036−0,0000019 · −0,03%
21 thg 10, 20260,0061054−0,0000102 · −0,17%
20 thg 10, 20260,0061157+0,0000126 · +0,21%
19 thg 10, 20260,0061031−0,0000046 · −0,08%
18 thg 10, 20260,0061077−0,0000108 · −0,18%
17 thg 10, 20260,0061185+0,0000066 · +0,11%
16 thg 10, 20260,0061119+0,0000207 · +0,34%
15 thg 10, 20260,0060912−0,0000164 · −0,27%
14 thg 10, 20260,0061076−0,0000017 · −0,03%
13 thg 10, 20260,0061092−0,0000074 · −0,12%
12 thg 10, 20260,0061166−0,0000030 · −0,05%
11 thg 10, 20260,0061196−0,0000213 · −0,35%
10 thg 10, 20260,0061409+0,0000222 · +0,36%
9 thg 10, 20260,0061187+0,0000147 · +0,24%
8 thg 10, 20260,006104+0,0000127 · +0,21%
7 thg 10, 20260,0060912+0,0000089 · +0,15%
6 thg 10, 20260,0060823+0,0000057 · +0,09%
5 thg 10, 20260,0060766+0,0000023 · +0,04%
4 thg 10, 20260,0060743+0,0000035 · +0,06%
3 thg 10, 20260,0060708+0,0000054 · +0,09%
2 thg 10, 20260,0060654−0,0000346 · −0,57%
1 thg 10, 20260,0061+0,0000410 · +0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.