Tỷ giá VND sang IDR hôm nay

Tỷ giá VND sang IDR tháng 4 năm 2026

VND/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,6458
Đóng cửa
0,65943
Thấp nhất
0,64434
Cao nhất
0,65943
Thay đổi
+2,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,65943+0,00154 · +0,23%
29 thg 4, 20260,65789+0,00380 · +0,58%
28 thg 4, 20260,65409+0,00062 · +0,09%
27 thg 4, 20260,65348−0,00103 · −0,16%
26 thg 4, 20260,65450,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,6545−0,00198 · −0,30%
24 thg 4, 20260,65648−0,00015 · −0,02%
23 thg 4, 20260,65663+0,00417 · +0,64%
22 thg 4, 20260,65246+0,00161 · +0,25%
21 thg 4, 20260,65085−0,00114 · −0,17%
20 thg 4, 20260,65199+0,00115 · +0,18%
19 thg 4, 20260,650840,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,65084−0,00144 · −0,22%
17 thg 4, 20260,65228+0,00154 · +0,24%
16 thg 4, 20260,65074+0,00008 · +0,01%
15 thg 4, 20260,65066+0,00013 · +0,02%
14 thg 4, 20260,65053+0,00036 · +0,06%
13 thg 4, 20260,65017+0,00128 · +0,20%
12 thg 4, 20260,64890,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,6489−0,00076 · −0,12%
10 thg 4, 20260,64965+0,00164 · +0,25%
9 thg 4, 20260,64801+0,00197 · +0,31%
8 thg 4, 20260,64604−0,00232 · −0,36%
7 thg 4, 20260,64837+0,00114 · +0,18%
6 thg 4, 20260,64723+0,00182 · +0,28%
5 thg 4, 20260,64541+0,00107 · +0,17%
4 thg 4, 20260,64434−0,00005 · −0,01%
3 thg 4, 20260,64439−0,00171 · −0,27%
2 thg 4, 20260,64611+0,00031 · +0,05%
1 thg 4, 20260,6458+0,00036 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.