Tỷ giá VND sang EGP hôm nay

Tỷ giá VND sang EGP tháng 1 năm 2026

VND/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0018057
Đóng cửa
0,0018131
Thấp nhất
0,0017878
Cao nhất
0,0018235
Thay đổi
−0,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0018131+0,0000063 · +0,35%
30 thg 1, 20260,0018068+0,0000112 · +0,62%
29 thg 1, 20260,0017956−0,0000049 · −0,27%
28 thg 1, 20260,0018006+0,0000015 · +0,08%
27 thg 1, 20260,0017991+0,0000084 · +0,47%
26 thg 1, 20260,0017907−0,0000001 · 0,00%
25 thg 1, 20260,0017908−0,0000026 · −0,14%
24 thg 1, 20260,0017934+0,0000007 · +0,04%
23 thg 1, 20260,0017927−0,0000087 · −0,49%
22 thg 1, 20260,0018015−0,0000056 · −0,31%
21 thg 1, 20260,001807+0,0000013 · +0,07%
20 thg 1, 20260,0018058+0,0000180 · +1,01%
19 thg 1, 20260,0017878−0,0000077 · −0,43%
18 thg 1, 20260,0017955+0,0000015 · +0,09%
17 thg 1, 20260,0017939−0,0000053 · −0,30%
16 thg 1, 20260,0017993+0,0000020 · +0,11%
15 thg 1, 20260,0017973+0,0000058 · +0,32%
14 thg 1, 20260,0017915−0,0000036 · −0,20%
13 thg 1, 20260,0017951−0,0000064 · −0,35%
12 thg 1, 20260,0018015+0,0000046 · +0,26%
11 thg 1, 20260,0017968−0,0000040 · −0,22%
10 thg 1, 20260,0018008+0,0000067 · +0,37%
9 thg 1, 20260,0017942−0,0000034 · −0,19%
8 thg 1, 20260,0017976+0,0000021 · +0,12%
7 thg 1, 20260,0017955−0,0000056 · −0,31%
6 thg 1, 20260,001801−0,0000225 · −1,23%
5 thg 1, 20260,0018235+0,0000115 · +0,63%
4 thg 1, 20260,0018121−0,0000043 · −0,24%
3 thg 1, 20260,0018163+0,0000057 · +0,31%
2 thg 1, 20260,0018106+0,0000050 · +0,28%
1 thg 1, 20260,0018057−0,0000089 · −0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.