Tỷ giá VND sang CHF hôm nay

Tỷ giá VND sang CHF tháng 10 năm 2025

VND/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000301
Đóng cửa
0,0000304
Thấp nhất
0,00003
Cao nhất
0,0000306
Thay đổi
+0,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000304+0,0000002 · +0,50%
30 thg 10, 20250,0000303+0,0000002 · +0,55%
29 thg 10, 20250,00003010,0000000 · 0,00%
28 thg 10, 20250,0000302−0,0000001 · −0,22%
27 thg 10, 20250,00003020,0000000 · 0,00%
26 thg 10, 20250,0000302+0,0000001 · +0,34%
25 thg 10, 20250,0000301−0,0000001 · −0,36%
24 thg 10, 20250,00003020,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20250,00003020,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20250,0000302+0,0000001 · +0,30%
21 thg 10, 20250,00003010,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20250,00003010,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,00003010,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,00003010,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20250,00003−0,0000001 · −0,23%
16 thg 10, 20250,0000301−0,0000003 · −0,86%
15 thg 10, 20250,0000304−0,0000002 · −0,66%
14 thg 10, 20250,0000306+0,0000002 · +0,50%
13 thg 10, 20250,0000304+0,0000001 · +0,24%
12 thg 10, 20250,0000304−0,0000002 · −0,75%
11 thg 10, 20250,00003060,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20250,0000306+0,0000002 · +0,73%
9 thg 10, 20250,00003040,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20250,0000304+0,0000002 · +0,58%
7 thg 10, 20250,00003020,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20250,00003020,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20250,0000302+0,0000001 · +0,36%
4 thg 10, 20250,00003−0,0000002 · −0,61%
3 thg 10, 20250,0000302+0,0000001 · +0,20%
2 thg 10, 20250,00003020,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20250,0000301−0,0000001 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.