Tỷ giá VND sang CAD hôm nay

Tỷ giá VND sang CAD tháng 10 năm 2025

VND/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000527
Đóng cửa
0,0000531
Thấp nhất
0,0000527
Cao nhất
0,0000534
Thay đổi
+0,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000531+0,0000003 · +0,56%
30 thg 10, 20250,0000528−0,0000001 · −0,16%
29 thg 10, 20250,0000529−0,0000002 · −0,45%
28 thg 10, 20250,00005310,0000000 · 0,00%
27 thg 10, 20250,00005320,0000000 · 0,00%
26 thg 10, 20250,0000531+0,0000002 · +0,41%
25 thg 10, 20250,0000529−0,0000002 · −0,35%
24 thg 10, 20250,00005310,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20250,00005310,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20250,0000531−0,0000002 · −0,35%
21 thg 10, 20250,0000533+0,0000001 · +0,19%
20 thg 10, 20250,00005320,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,0000532+0,0000001 · +0,14%
18 thg 10, 20250,0000531−0,0000002 · −0,37%
17 thg 10, 20250,0000533+0,0000001 · +0,24%
16 thg 10, 20250,0000532−0,0000001 · −0,12%
15 thg 10, 20250,0000533−0,0000001 · −0,19%
14 thg 10, 20250,0000534+0,0000003 · +0,52%
13 thg 10, 20250,0000531−0,0000001 · −0,16%
12 thg 10, 20250,0000532−0,0000002 · −0,29%
11 thg 10, 20250,0000533+0,0000001 · +0,27%
10 thg 10, 20250,0000532+0,0000003 · +0,55%
9 thg 10, 20250,0000529−0,0000001 · −0,14%
8 thg 10, 20250,000053+0,0000001 · +0,11%
7 thg 10, 20250,00005290,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20250,00005290,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20250,0000529+0,0000002 · +0,40%
4 thg 10, 20250,0000527−0,0000002 · −0,42%
3 thg 10, 20250,0000529+0,0000001 · +0,23%
2 thg 10, 20250,0000528+0,0000001 · +0,24%
1 thg 10, 20250,00005270,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.